字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 4231–4260

Phần 142/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

4260/ 5600 từ
4260 / 56001340 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

4231
微生物
wēishēngwùDanh từ
H26-V-9631
4232
威望
wēiwàngDanh từ
H26-V-9632
4233
微微
wēiwēiTính từ · Phó từ
H26-V-9633
4234
威信
wēixìnDanh từ
H26-V-9634
4235
微型
wēixíngTính từ
H26-V-9635
4236
唯
wéiPhó từ
H26-V-9636
4237
违背
wéibèiĐộng từ
H26-V-9637
4238
唯独
wéidúPhó từ
H26-V-9638
4239
围观
wéiguānĐộng từ
H26-V-9639
4240
围墙
wéiqiángDanh từ
H26-V-9640
4241
维权
wéiquánĐộng từ
H26-V-9641
4242
为人
wéirénĐộng từ · Danh từ
H26-V-9642
4243
唯有
wéiyǒuLiên từ · Phó từ
H26-V-9643
4244
违约
wéiyuēĐộng từ
H26-V-9644
4245
违章
wéizhāngĐộng từ
H26-V-9645
4246
纬度
wěidùDanh từ
H26-V-9646
4247
尾气
wěiqìDanh từ
H26-V-9647
4248
尾声
wěishēngDanh từ
H26-V-9648
4249
萎缩
wěisuōĐộng từ
H26-V-9649
4250
委婉
wěiwǎnTính từ
H26-V-9650
4251
委员
wěiyuánDanh từ
H26-V-9651
4252
委员会
wěiyuánhuìDanh từ
H26-V-9652
4253
伪造
wěizàoĐộng từ
H26-V-9653
4254
伪装
wěizhuāngĐộng từ · Danh từ
H26-V-9654
4255
味精
wèijīngDanh từ
H26-V-9655
4256
畏惧
wèijùĐộng từ
H26-V-9656
4257
蔚蓝
wèilánTính từ
H26-V-9657
4258
慰劳
wèiláoĐộng từ
H26-V-9658
4259
未免
wèimiǎnPhó từ
H26-V-9659
4260
卫视
wèishìDanh từ
H26-V-9660