字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 4261–4290

Phần 143/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

4290/ 5600 từ
4290 / 56001310 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

4261
畏缩
wèisuōĐộng từ
H26-V-9661
4262
慰问
wèiwènĐộng từ
H26-V-9662
4263
卫星
wèixīngDanh từ · Tính từ
H26-V-9663
4264
喂养
wèiyǎngĐộng từ
H26-V-9664
4265
未知数
wèizhīshùDanh từ
H26-V-9665
4266
位子
wèiziDanh từ
H26-V-9666
4267
温差
wēnchàDanh từ
H26-V-9667
4268
温带
wēndàiDanh từ
H26-V-9668
4269
温度计
wēndùjìDanh từ
H26-V-9669
4270
温泉
wēnquánDanh từ
H26-V-9670
4271
温室
wēnshìDanh từ
H26-V-9671
4272
温习
wēnxíĐộng từ
H26-V-9672
4273
温馨
wēnxīnTính từ
H26-V-9673
4274
瘟疫
wēnyìDanh từ
H26-V-9674
4275
文
wénDanh từ
H26-V-9675
4276
文盲
wénmángDanh từ
H26-V-9676
4277
文凭
wénpíngDanh từ
H26-V-9677
4278
文人
wénrénDanh từ
H26-V-9678
4279
文雅
wényǎTính từ
H26-V-9679
4280
蚊帐
wénzhàngDanh từ
H26-V-9680
4281
蚊子
wénziDanh từ
H26-V-9681
4282
吻
wěnĐộng từ · Danh từ
H26-V-9682
4283
稳
wěnTính từ · Động từ
H26-V-9683
4284
稳固
wěngùTính từ · Động từ
H26-V-9684
4285
吻合
wěnhéTính từ
H26-V-9685
4286
稳健
wěnjiànTính từ
H26-V-9686
4287
紊乱
wěnluànTính từ
H26-V-9687
4288
稳妥
wěntuǒTính từ
H26-V-9688
4289
稳重
wěnzhòngTính từ
H26-V-9689
4290
问候
wènhòuĐộng từ
H26-V-9690