Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
4531泄露
xièlòuĐộng từ
H26-V-99314532泄密
xièmìĐộng từ
H26-V-99324533泄气
xièqìĐộng từ · Tính từ
H26-V-99334534卸任
xièrènĐộng từ
H26-V-99344535卸载
xièzàiĐộng từ
H26-V-99354536心安理得
xīn’ān-lǐdéChưa phân loại
H26-V-99364537心病
xīnbìngDanh từ
H26-V-99374538心肠
xīnchángDanh từ
H26-V-99384539新潮
xīncháoDanh từ · Tính từ
H26-V-99394540新陈代谢
xīnchén-dàixièChưa phân loại
H26-V-99404541薪酬
xīnchóuDanh từ
H26-V-99414542新春
xīnchūnDanh từ
H26-V-99424543心得
xīndéDanh từ
H26-V-99434544心甘情愿
xīngān-qíngyuànChưa phân loại
H26-V-99444545心慌
xīnhuāngTính từ
H26-V-99454546心急如焚
xīnjí-rúfénChưa phân loại
H26-V-99464547心灵手巧
xīnlíng-shǒuqiǎoChưa phân loại
H26-V-99474548芯片
xīnpiànDanh từ
H26-V-99484549新奇
xīnqíTính từ
H26-V-99494550辛勤
xīnqínTính từ
H26-V-99504551心声
xīnshēngDanh từ
H26-V-99514552新生
xīnshēngTính từ · Danh từ
H26-V-99524553心事
xīnshìDanh từ
H26-V-99534554新式
xīnshìTính từ
H26-V-99544555新手
xīnshǒuDanh từ
H26-V-99554556心思
xīnsiDanh từ
H26-V-99564557心酸
xīnsuānTính từ
H26-V-99574558辛酸
xīnsuānTính từ
H26-V-99584559欣慰
xīnwèiTính từ
H26-V-99594560欣喜
xīnxǐTính từ
H26-V-9960