Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
4981由衷
yóuzhōngĐộng từ
H26-V-103814982有待
yǒudàiĐộng từ
H26-V-103824983有的放矢
yǒudì-fàngshǐChưa phân loại
H26-V-103834984友人
yǒurénDanh từ
H26-V-103844985友善
yǒushànTính từ
H26-V-103854986有声有色
yǒushēng-yǒusèChưa phân loại
H26-V-103864987有条不紊
yǒutiáo-bùwěnChưa phân loại
H26-V-103874988有望
yǒuwàngĐộng từ
H26-V-103884989有幸
yǒuxìngTính từ
H26-V-103894990有意
yǒuyìĐộng từ · Phó từ
H26-V-103904991有朝一日
yǒuzhāo-yírìChưa phân loại
H26-V-103914992诱饵
yòu’ěrDanh từ
H26-V-103924993诱发
yòufāĐộng từ
H26-V-103934994诱惑
yòuhuòĐộng từ · Danh từ
H26-V-103944995诱人
yòurénĐộng từ · Tính từ
H26-V-103954996幼稚
yòuzhìTính từ
H26-V-103964997淤泥
yūníDanh từ
H26-V-103974998余
yúĐộng từ · Số từ
H26-V-103984999渔船
yúchuánDanh từ
H26-V-103995000愚蠢
yúchǔnTính từ
H26-V-104005001余地
yúdìDanh từ
H26-V-104015002愚公移山
yúgōng-yíshānChưa phân loại
H26-V-104025003舆论
yúlùnDanh từ
H26-V-104035004愚昧
yúmèiTính từ
H26-V-104045005渔民
yúmínDanh từ
H26-V-104055006逾期
yúqīĐộng từ
H26-V-104065007愉悦
yúyuèTính từ
H26-V-104075008与否
yǔ fǒuChưa phân loại
H26-V-104085009与日俱增
yǔrì-jùzēngChưa phân loại
H26-V-104095010与时俱进
yǔshí-jùjìnChưa phân loại
H26-V-10410