Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
5161战术
zhànshùDanh từ
H26-V-105615162战役
zhànyìDanh từ
H26-V-105625163占用
zhànyòngĐộng từ
H26-V-105635164战友
zhànyǒuDanh từ
H26-V-105645165章程
zhāngchéngDanh từ
H26-V-105655166张灯结彩
zhāngdēng-jiécǎiChưa phân loại
H26-V-105665167张贴
zhāngtiēĐộng từ
H26-V-105675168张扬
zhāngyángĐộng từ
H26-V-105685169掌舵
zhǎngduòĐộng từ · Danh từ
H26-V-105695170涨幅
zhǎngfúDanh từ
H26-V-105705171掌管
zhǎngguǎnĐộng từ
H26-V-105715172长相
zhǎngxiàngDanh từ
H26-V-105725173涨
zhàngĐộng từ
H26-V-105735174胀
zhàngĐộng từ · Tính từ
H26-V-105745175帐篷
zhàngpengDanh từ
H26-V-105755176招标
zhāobiāoĐộng từ
H26-V-105765177招揽
zhāolǎnĐộng từ
H26-V-105775178招募
zhāomùĐộng từ
H26-V-105785179招牌
zhāopaiDanh từ
H26-V-105795180朝气蓬勃
zhāoqì-péngbóChưa phân loại
H26-V-105805181朝三暮四
zhāosān-mùsìChưa phân loại
H26-V-105815182招商
zhāoshāngĐộng từ
H26-V-105825183招数
zhāoshùDanh từ
H26-V-105835184朝夕相处
zhāoxī-xiāngchǔChưa phân loại
H26-V-105845185着迷
zháomíĐộng từ
H26-V-105855186沼泽
zhǎozéDanh từ
H26-V-105865187罩
zhàoĐộng từ · Danh từ
H26-V-105875188照办
zhàobànĐộng từ
H26-V-105885189照常
zhàochángPhó từ · Động từ
H26-V-105895190召集
zhàojíĐộng từ
H26-V-10590