Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
5521自然而然
zìrán’érránChưa phân loại
H26-V-109215522自然界
zìránjièDanh từ
H26-V-109225523自如
zìrúTính từ
H26-V-109235524自始至终
zìshǐ-zhìzhōngChưa phân loại
H26-V-109245525自首
zìshǒuĐộng từ
H26-V-109255526自私
zìsīTính từ
H26-V-109265527字体
zìtǐDanh từ
H26-V-109275528自卫
zìwèiĐộng từ
H26-V-109285529自相矛盾
zìxiāng-máodùnChưa phân loại
H26-V-109295530自行
zìxíngPhó từ
H26-V-109305531字眼
zìyǎnDanh từ
H26-V-109315532自以为是
zìyǐwéishìChưa phân loại
H26-V-109325533自在
zìzaiTính từ
H26-V-109335534自责
zìzéĐộng từ
H26-V-109345535自治区
zìzhìqūDanh từ
H26-V-109355536自主
zìzhǔĐộng từ
H26-V-109365537自尊
zìzūnĐộng từ
H26-V-109375538宗
zōngLượng từ
H26-V-109385539踪迹
zōngjìDanh từ
H26-V-109395540宗教
zōngjiàoDanh từ
H26-V-109405541综艺
zōngyìDanh từ
H26-V-109415542宗旨
zōngzhǐDanh từ
H26-V-109425543总额
zǒng’éDanh từ
H26-V-109435544总而言之
zǒng’éryánzhīChưa phân loại
H26-V-109445545总和
zǒnghéDanh từ
H26-V-109455546纵观
zòngguānĐộng từ
H26-V-109465547纵横
zònghéngTính từ · Động từ
H26-V-109475548纵然
zòngránLiên từ
H26-V-109485549纵容
zòngróngĐộng từ
H26-V-109495550纵深
zòngshēnDanh từ
H26-V-10950