Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
5551走过场
zǒu guòchǎngChưa phân loại
H26-V-109515552走弯路
zǒu wānlùChưa phân loại
H26-V-109525553走漏
zǒulòuĐộng từ
H26-V-109535554走势
zǒushìDanh từ
H26-V-109545555走私
zǒusīĐộng từ
H26-V-109555556走投无路
zǒutóu-wúlùChưa phân loại
H26-V-109565557走向
zǒuxiàngDanh từ
H26-V-109575558揍
zòuĐộng từ
H26-V-109585559奏效
zòuxiàoĐộng từ
H26-V-109595560租赁
zūlìnĐộng từ
H26-V-109605561足不出户
zúbùchūhùChưa phân loại
H26-V-109615562足迹
zújìDanh từ
H26-V-109625563足智多谋
zúzhì-duōmóuChưa phân loại
H26-V-109635564祖传
zǔchuánĐộng từ
H26-V-109645565祖父
zǔfùDanh từ
H26-V-109655566祖籍
zǔjíDanh từ
H26-V-109665567组建
zǔjiànĐộng từ
H26-V-109675568阻拦
zǔlánĐộng từ
H26-V-109685569阻力
zǔlìDanh từ
H26-V-109695570祖母
zǔmǔDanh từ
H26-V-109705571阻挠
zǔnáoĐộng từ
H26-V-109715572组装
zǔzhuāngĐộng từ
H26-V-109725573祖宗
zǔzongDanh từ
H26-V-109735574钻空子
zuān kòngziChưa phân loại
H26-V-109745575钻研
zuānyánĐộng từ
H26-V-109755576钻石
zuànshíDanh từ
H26-V-109765577嘴唇
zuǐchúnDanh từ
H26-V-109775578罪犯
zuìfànDanh từ
H26-V-109785579罪魁祸首
zuìkuí-huòshǒuChưa phân loại
H26-V-109795580尊贵
zūnguìTính từ
H26-V-10980