字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 5551–5580

Phần 186/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

5580/ 5600 từ
5580 / 560020 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

5551
走过场
zǒu guòchǎngChưa phân loại
H26-V-10951
5552
走弯路
zǒu wānlùChưa phân loại
H26-V-10952
5553
走漏
zǒulòuĐộng từ
H26-V-10953
5554
走势
zǒushìDanh từ
H26-V-10954
5555
走私
zǒusīĐộng từ
H26-V-10955
5556
走投无路
zǒutóu-wúlùChưa phân loại
H26-V-10956
5557
走向
zǒuxiàngDanh từ
H26-V-10957
5558
揍
zòuĐộng từ
H26-V-10958
5559
奏效
zòuxiàoĐộng từ
H26-V-10959
5560
租赁
zūlìnĐộng từ
H26-V-10960
5561
足不出户
zúbùchūhùChưa phân loại
H26-V-10961
5562
足迹
zújìDanh từ
H26-V-10962
5563
足智多谋
zúzhì-duōmóuChưa phân loại
H26-V-10963
5564
祖传
zǔchuánĐộng từ
H26-V-10964
5565
祖父
zǔfùDanh từ
H26-V-10965
5566
祖籍
zǔjíDanh từ
H26-V-10966
5567
组建
zǔjiànĐộng từ
H26-V-10967
5568
阻拦
zǔlánĐộng từ
H26-V-10968
5569
阻力
zǔlìDanh từ
H26-V-10969
5570
祖母
zǔmǔDanh từ
H26-V-10970
5571
阻挠
zǔnáoĐộng từ
H26-V-10971
5572
组装
zǔzhuāngĐộng từ
H26-V-10972
5573
祖宗
zǔzongDanh từ
H26-V-10973
5574
钻空子
zuān kòngziChưa phân loại
H26-V-10974
5575
钻研
zuānyánĐộng từ
H26-V-10975
5576
钻石
zuànshíDanh từ
H26-V-10976
5577
嘴唇
zuǐchúnDanh từ
H26-V-10977
5578
罪犯
zuìfànDanh từ
H26-V-10978
5579
罪魁祸首
zuìkuí-huòshǒuChưa phân loại
H26-V-10979
5580
尊贵
zūnguìTính từ
H26-V-10980