字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 511–540

Phần 18/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

540/ 1000 từ
540 / 1000460 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0511
秒
miǎoLượng từ
H26-V-1511
0512
民族
mínzúDanh từ
H26-V-1512
0513
末
mòDanh từ
H26-V-1513
0514
母女
mǔnǚDanh từ
H26-V-1514
0515
母亲
mǔqīnDanh từ
H26-V-1515
0516
母子
mǔzǐDanh từ
H26-V-1516
0517
目标
mùbiāoDanh từ
H26-V-1517
0518
目的
mùdìDanh từ
H26-V-1518
0519
目的地
mùdìdìDanh từ
H26-V-1519
0520
目前
mùqiánDanh từ
H26-V-1520
0521
耐心
nàixīnTính từ · Danh từ
H26-V-1521
0522
南部
nánbùDanh từ
H26-V-1522
0523
难道
nándàoPhó từ
H26-V-1523
0524
男士
nánshìDanh từ
H26-V-1524
0525
难受
nánshòuTính từ
H26-V-1525
0526
难忘
nánwàngĐộng từ
H26-V-1526
0527
男性
nánxìngDanh từ
H26-V-1527
0528
内
nèiDanh từ
H26-V-1528
0529
内容
nèiróngDanh từ
H26-V-1529
0530
内心
nèixīnDanh từ
H26-V-1530
0531
能否
néng fǒuChưa phân loại
H26-V-1531
0532
能够
nénggòuĐộng từ
H26-V-1532
0533
能力
nénglìDanh từ
H26-V-1533
0534
嗯
ǹgThán từ
H26-V-1534
0535
年底
niándǐDanh từ
H26-V-1535
0536
年龄
niánlíngDanh từ
H26-V-1536
0537
农村
nóngcūnDanh từ
H26-V-1537
0538
弄
nòngĐộng từ
H26-V-1538
0539
女性
nǚxìngDanh từ
H26-V-1539
0540
暖和
nuǎnhuoTính từ · Động từ
H26-V-1540