字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 541–570

Phần 19/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

570/ 1000 từ
570 / 1000430 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0541
偶尔
ǒu’ěrPhó từ · Tính từ
H26-V-1541
0542
拍
pāiĐộng từ · Danh từ
H26-V-1542
0543
排
páiĐộng từ · Danh từ · Lượng từ
H26-V-1543
0544
牌
páiDanh từ
H26-V-1544
0545
排队
páiduìĐộng từ
H26-V-1545
0546
排球
páiqiúDanh từ
H26-V-1546
0547
牌子
páiziDanh từ
H26-V-1547
0548
判断
pànduànĐộng từ
H26-V-1548
0549
陪
péiĐộng từ
H26-V-1549
0550
批评
pīpíngĐộng từ
H26-V-1550
0551
皮肤
pífūDanh từ
H26-V-1551
0552
脾气
píqiDanh từ
H26-V-1552
0553
皮鞋
píxiéDanh từ
H26-V-1553
0554
篇
piānDanh từ · Lượng từ
H26-V-1554
0555
片
piànDanh từ · Lượng từ
H26-V-1555
0556
乒乓球
pīngpāngqiúDanh từ
H26-V-1556
0557
平常
píngchángTính từ · Danh từ
H26-V-1557
0558
破
pòĐộng từ · Tính từ
H26-V-1558
0559
葡萄
pútaoDanh từ
H26-V-1559
0560
葡萄酒
pútaojiǔDanh từ
H26-V-1560
0561
普遍
pǔbiànTính từ
H26-V-1561
0562
普通
pǔtōngTính từ
H26-V-1562
0563
普通话
pǔtōnghuàDanh từ
H26-V-1563
0564
期
qīLượng từ
H26-V-1564
0565
期末
qīmòDanh từ
H26-V-1565
0566
期中
qīzhōngDanh từ
H26-V-1566
0567
其次
qícìĐại từ
H26-V-1567
0568
其中
qízhōngDanh từ
H26-V-1568
0569
起到
qǐdàoĐộng từ
H26-V-1569
0570
气
qìDanh từ · Động từ
H26-V-1570