字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 481–510

Phần 17/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

510/ 1000 từ
510 / 1000490 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0481
另外
lìngwàiĐại từ · Phó từ · Liên từ
H26-V-1481
0482
留
liúĐộng từ
H26-V-1482
0483
流
liúĐộng từ
H26-V-1483
0484
流利
liúlìTính từ
H26-V-1484
0485
留下
liúxiaĐộng từ
H26-V-1485
0486
流行
liúxíngĐộng từ
H26-V-1486
0487
路过
lùguòĐộng từ
H26-V-1487
0488
旅馆
lǚguǎnDanh từ
H26-V-1488
0489
旅客
lǚkèDanh từ
H26-V-1489
0490
旅行
lǚxíngĐộng từ
H26-V-1490
0491
律师
lǜshīDanh từ
H26-V-1491
0492
乱
luànTính từ · Phó từ
H26-V-1492
0493
落
luòĐộng từ
H26-V-1493
0494
麻烦
máfanTính từ · Động từ · Danh từ
H26-V-1494
0495
馒头
mántouDanh từ
H26-V-1495
0496
满
mǎnTính từ · Động từ
H26-V-1496
0497
毛巾
máojīnDanh từ
H26-V-1497
0498
毛衣
máoyīDanh từ
H26-V-1498
0499
帽子
màoziDanh từ
H26-V-1499
0500
美
měiTính từ
H26-V-1500
0501
美好
měihǎoTính từ
H26-V-1501
0502
美景
měijǐngDanh từ
H26-V-1502
0503
美丽
měilìTính từ
H26-V-1503
0504
美食
měishíDanh từ
H26-V-1504
0505
梦
mèngDanh từ · Động từ
H26-V-1505
0506
梦想
mèngxiǎngĐộng từ · Danh từ
H26-V-1506
0507
密码
mìmǎDanh từ
H26-V-1507
0508
免费
miǎnfèiĐộng từ
H26-V-1508
0509
面对
miànduìĐộng từ
H26-V-1509
0510
面试
miànshìĐộng từ
H26-V-1510