字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 571–600

Phần 20/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

600/ 1000 từ
600 / 1000400 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0571
气候
qìhòuDanh từ
H26-V-1571
0572
汽水
qìshuǐDanh từ
H26-V-1572
0573
气温
qìwēnDanh từ
H26-V-1573
0574
千克
qiānkèLượng từ
H26-V-1574
0575
千万
qiānwànPhó từ
H26-V-1575
0576
签证
qiānzhèngĐộng từ · Danh từ
H26-V-1576
0577
前方
qiánfāngDanh từ
H26-V-1577
0578
前后
qiánhòuDanh từ
H26-V-1578
0579
强
qiángTính từ
H26-V-1579
0580
敲
qiāoĐộng từ
H26-V-1580
0581
桥
qiáoDanh từ
H26-V-1581
0582
巧
qiǎoTính từ
H26-V-1582
0583
巧克力
qiǎokèlìDanh từ
H26-V-1583
0584
亲戚
qīnqiDanh từ
H26-V-1584
0585
琴
qínDanh từ
H26-V-1585
0586
轻
qīngTính từ
H26-V-1586
0587
青年
qīngniánDanh từ
H26-V-1587
0588
轻松
qīngsōngTính từ
H26-V-1588
0589
情况
qíngkuàngDanh từ
H26-V-1589
0590
庆祝
qìngzhùĐộng từ
H26-V-1590
0591
球队
qiúduìDanh từ
H26-V-1591
0592
球迷
qiúmíDanh từ
H26-V-1592
0593
区
qūDanh từ
H26-V-1593
0594
区别
qūbiéĐộng từ · Danh từ
H26-V-1594
0595
取
qǔĐộng từ
H26-V-1595
0596
取得
qǔdéĐộng từ
H26-V-1596
0597
取消
qǔxiāoĐộng từ
H26-V-1597
0598
全
quánTính từ · Phó từ
H26-V-1598
0599
全部
quánbùDanh từ
H26-V-1599
0600
全都
quándōuPhó từ
H26-V-1600