字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 601–630

Phần 21/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

630/ 1000 từ
630 / 1000370 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0601
全球
quánqiúDanh từ
H26-V-1601
0602
全身
quánshēnDanh từ
H26-V-1602
0603
缺
quēĐộng từ
H26-V-1603
0604
缺点
quēdiǎnDanh từ
H26-V-1604
0605
缺少
quēshǎoĐộng từ
H26-V-1605
0606
却
quèPhó từ
H26-V-1606
0607
确实
quèshíPhó từ
H26-V-1607
0608
然而
rán’érLiên từ
H26-V-1608
0609
热闹
rènaoTính từ · Động từ · Danh từ
H26-V-1609
0610
人生
rénshēngDanh từ
H26-V-1610
0611
人数
rénshùDanh từ
H26-V-1611
0612
人员
rényuánDanh từ
H26-V-1612
0613
任何
rènhéĐại từ
H26-V-1613
0614
任务
rènwuDanh từ
H26-V-1614
0615
扔
rēngĐộng từ
H26-V-1615
0616
仍
réngPhó từ
H26-V-1616
0617
仍然
réngránPhó từ
H26-V-1617
0618
日常
rìchángTính từ
H26-V-1618
0619
日记
rìjìDanh từ
H26-V-1619
0620
日期
rìqīDanh từ
H26-V-1620
0621
日子
rìziDanh từ
H26-V-1621
0622
入
rùĐộng từ
H26-V-1622
0623
入口
rùkǒuDanh từ
H26-V-1623
0624
入学
rùxuéĐộng từ
H26-V-1624
0625
入住
rùzhùĐộng từ
H26-V-1625
0626
散步
sànbùĐộng từ
H26-V-1626
0627
扫码
sǎomǎĐộng từ
H26-V-1627
0628
森林
sēnlínDanh từ
H26-V-1628
0629
商量
shāngliangĐộng từ
H26-V-1629
0630
商品
shāngpǐnDanh từ
H26-V-1630