字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 511–540

Phần 18/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

540/ 1600 từ
540 / 16001060 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0511
回收
huíshōuĐộng từ
H26-V-2511
0512
汇率
huìlǜDanh từ
H26-V-2512
0513
婚礼
hūnlǐDanh từ
H26-V-2513
0514
伙
huǒLượng từ
H26-V-2514
0515
伙伴
huǒbànDanh từ
H26-V-2515
0516
火锅
huǒguōDanh từ
H26-V-2516
0517
或是
huòshìPhó từ · Liên từ
H26-V-2517
0518
货物
huòwùDanh từ
H26-V-2518
0519
或许
huòxǔPhó từ
H26-V-2519
0520
机构
jīgòuDanh từ
H26-V-2520
0521
激烈
jīlièTính từ
H26-V-2521
0522
机器
jīqìDanh từ
H26-V-2522
0523
机器人
jīqìrénDanh từ
H26-V-2523
0524
肌肉
jīròuDanh từ
H26-V-2524
0525
及
jíLiên từ
H26-V-2525
0526
级
jíDanh từ · Lượng từ
H26-V-2526
0527
集
jíDanh từ · Lượng từ
H26-V-2527
0528
疾病
jíbìngDanh từ
H26-V-2528
0529
及格
jígéĐộng từ
H26-V-2529
0530
集合
jíhéĐộng từ
H26-V-2530
0531
即将
jíjiāngPhó từ
H26-V-2531
0532
急忙
jímángPhó từ
H26-V-2532
0533
极其
jíqíPhó từ
H26-V-2533
0534
集体
jítǐDanh từ
H26-V-2534
0535
急需
jíxūĐộng từ
H26-V-2535
0536
急诊
jízhěnĐộng từ · Danh từ
H26-V-2536
0537
集中
jízhōngĐộng từ · Tính từ
H26-V-2537
0538
挤
jǐĐộng từ · Tính từ
H26-V-2538
0539
系
jìĐộng từ
H26-V-2539
0540
季度
jìdùDanh từ
H26-V-2540