字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 541–570

Phần 19/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

570/ 1600 từ
570 / 16001030 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0541
记录
jìlùĐộng từ · Danh từ
H26-V-2541
0542
纪录
jìlùDanh từ
H26-V-2542
0543
纪录片
jìlùpiànDanh từ
H26-V-2543
0544
技能
jìnéngDanh từ
H26-V-2544
0545
纪念
jìniànĐộng từ · Danh từ
H26-V-2545
0546
纪念日
jìniànrìDanh từ
H26-V-2546
0547
计算
jìsuànĐộng từ
H26-V-2547
0548
计算机
jìsuànjīDanh từ
H26-V-2548
0549
记忆
jìyìĐộng từ · Danh từ
H26-V-2549
0550
记载
jìzǎiĐộng từ
H26-V-2550
0551
嘉宾
jiābīnDanh từ
H26-V-2551
0552
家电
jiādiànDanh từ
H26-V-2552
0553
加工
jiāgōngĐộng từ
H26-V-2553
0554
加热
jiārèĐộng từ
H26-V-2554
0555
加深
jiāshēnĐộng từ
H26-V-2555
0556
加速
jiāsùĐộng từ
H26-V-2556
0557
家务
jiāwùDanh từ
H26-V-2557
0558
甲
jiǎDanh từ
H26-V-2558
0559
假如
jiǎrúLiên từ
H26-V-2559
0560
架
jiàDanh từ · Động từ · Lượng từ
H26-V-2560
0561
驾驶
jiàshǐĐộng từ
H26-V-2561
0562
驾照
jiàzhàoDanh từ
H26-V-2562
0563
价值
jiàzhíDanh từ
H26-V-2563
0564
艰苦
jiānkǔTính từ
H26-V-2564
0565
坚强
jiānqiángTính từ
H26-V-2565
0566
捡
jiǎnĐộng từ
H26-V-2566
0567
剪
jiǎnĐộng từ
H26-V-2567
0568
剪刀
jiǎndāoDanh từ
H26-V-2568
0569
减肥
jiǎnféiĐộng từ
H26-V-2569
0570
简历
jiǎnlìDanh từ
H26-V-2570