字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 1201–1230

Phần 41/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1230/ 1600 từ
1230 / 1600370 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1201
稳定
wěndìngTính từ · Động từ
H26-V-3201
1202
问卷
wènjuànDanh từ
H26-V-3202
1203
握
wòĐộng từ
H26-V-3203
1204
卧室
wòshìDanh từ
H26-V-3204
1205
握手
wòshǒuĐộng từ
H26-V-3205
1206
无关
wúguānĐộng từ
H26-V-3206
1207
无奈
wúnàiĐộng từ · Liên từ
H26-V-3207
1208
无数
wúshùTính từ
H26-V-3208
1209
无限
wúxiànTính từ
H26-V-3209
1210
无效
wúxiàoĐộng từ
H26-V-3210
1211
舞蹈
wǔdǎoDanh từ
H26-V-3211
1212
武术
wǔshùDanh từ
H26-V-3212
1213
舞台
wǔtáiDanh từ
H26-V-3213
1214
五颜六色
wǔyán-liùsèChưa phân loại
H26-V-3214
1215
雾
wùDanh từ
H26-V-3215
1216
物价
wùjiàDanh từ
H26-V-3216
1217
物理
wùlǐDanh từ
H26-V-3217
1218
物品
wùpǐnDanh từ
H26-V-3218
1219
物业
wùyèDanh từ
H26-V-3219
1220
物质
wùzhìDanh từ
H26-V-3220
1221
西餐
xīcānDanh từ
H26-V-3221
1222
吸管
xīguǎnDanh từ
H26-V-3222
1223
吸收
xīshōuĐộng từ
H26-V-3223
1224
西装
xīzhuāngDanh từ
H26-V-3224
1225
戏
xìDanh từ
H26-V-3225
1226
系
xìDanh từ
H26-V-3226
1227
细节
xìjiéDanh từ
H26-V-3227
1228
戏剧
xìjùDanh từ
H26-V-3228
1229
系统
xìtǒngDanh từ · Tính từ
H26-V-3229
1230
下载
xiàzàiĐộng từ
H26-V-3230