字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 1171–1200

Phần 40/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1200/ 1600 từ
1200 / 1600400 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1171
外形
wàixíngDanh từ
H26-V-3171
1172
弯
wānTính từ · Động từ · Danh từ
H26-V-3172
1173
玩具
wánjùDanh từ
H26-V-3173
1174
完美
wánměiTính từ
H26-V-3174
1175
完善
wánshànTính từ · Động từ
H26-V-3175
1176
完整
wánzhěngTính từ
H26-V-3176
1177
万一
wànyīDanh từ · Liên từ
H26-V-3177
1178
往返
wǎngfǎnĐộng từ
H26-V-3178
1179
网络
wǎngluòDanh từ
H26-V-3179
1180
危害
wēihàiĐộng từ
H26-V-3180
1181
微笑
wēixiàoĐộng từ · Danh từ
H26-V-3181
1182
威胁
wēixiéĐộng từ
H26-V-3182
1183
围
wéiĐộng từ
H26-V-3183
1184
为
wéiGiới từ
H26-V-3184
1185
维持
wéichíĐộng từ
H26-V-3185
1186
违法
wéifǎĐộng từ
H26-V-3186
1187
违反
wéifǎnĐộng từ
H26-V-3187
1188
围巾
wéijīnDanh từ
H26-V-3188
1189
围绕
wéiràoĐộng từ
H26-V-3189
1190
维修
wéixiūĐộng từ
H26-V-3190
1191
唯一
wéiyīTính từ
H26-V-3191
1192
尾巴
wěibaDanh từ
H26-V-3192
1193
伟大
wěidàTính từ
H26-V-3193
1194
胃
wèiDanh từ
H26-V-3194
1195
喂
wèiĐộng từ
H26-V-3195
1196
未来
wèiláiTính từ · Danh từ
H26-V-3196
1197
位于
wèiyúĐộng từ
H26-V-3197
1198
位置
wèizhìDanh từ
H26-V-3198
1199
温暖
wēnnuǎnTính từ · Động từ
H26-V-3199
1200
文学
wénxuéDanh từ
H26-V-3200