字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 1471–1500

Phần 50/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1500/ 1600 từ
1500 / 1600100 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1471
涨
zhǎngĐộng từ
H26-V-3471
1472
涨价
zhǎngjiàĐộng từ
H26-V-3472
1473
掌声
zhǎngshēngDanh từ
H26-V-3473
1474
掌握
zhǎngwòĐộng từ
H26-V-3474
1475
账号
zhànghàoDanh từ
H26-V-3475
1476
账户
zhànghùDanh từ
H26-V-3476
1477
着凉
zháoliángĐộng từ
H26-V-3477
1478
召开
zhàokāiĐộng từ
H26-V-3478
1479
折扣
zhékòuDanh từ
H26-V-3479
1480
哲学
zhéxuéDanh từ
H26-V-3480
1481
真诚
zhēnchéngTính từ
H26-V-3481
1482
针对
zhēnduìĐộng từ
H26-V-3482
1483
珍贵
zhēnguìTính từ
H26-V-3483
1484
真实
zhēnshíTính từ
H26-V-3484
1485
珍惜
zhēnxīĐộng từ
H26-V-3485
1486
诊断
zhěnduànĐộng từ
H26-V-3486
1487
阵
zhènLượng từ
H26-V-3487
1488
争
zhēngĐộng từ
H26-V-3488
1489
争取
zhēngqǔĐộng từ
H26-V-3489
1490
整齐
zhěngqíTính từ
H26-V-3490
1491
整体
zhěngtǐDanh từ
H26-V-3491
1492
整整
zhěngzhěngPhó từ
H26-V-3492
1493
挣
zhèngĐộng từ
H26-V-3493
1494
政府
zhèngfǔDanh từ
H26-V-3494
1495
证据
zhèngjùDanh từ
H26-V-3495
1496
正如
zhèngrúĐộng từ
H26-V-3496
1497
证书
zhèngshūDanh từ
H26-V-3497
1498
政治
zhèngzhìDanh từ
H26-V-3498
1499
支
zhīLượng từ
H26-V-3499
1500
知名
zhīmíngTính từ
H26-V-3500