字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 841–870

Phần 29/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

870/ 1800 từ
870 / 1800930 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0841
例外
lìwàiĐộng từ · Danh từ
H26-V-4441
0842
利息
lìxīDanh từ
H26-V-4442
0843
联合国
LiánhéguóDanh từ
H26-V-4443
0844
联网
liánwǎngĐộng từ
H26-V-4444
0845
联想
liánxiǎngĐộng từ
H26-V-4445
0846
链接
liànjiēĐộng từ
H26-V-4446
0847
两岸
liǎng’ànDanh từ
H26-V-4447
0848
两极
liǎngjíDanh từ
H26-V-4448
0849
晾
liàngĐộng từ
H26-V-4449
0850
料
liàoDanh từ
H26-V-4450
0851
料
liàoĐộng từ
H26-V-4451
0852
淋
línĐộng từ
H26-V-4452
0853
凌晨
língchénDanh từ
H26-V-4453
0854
流程
liúchéngDanh từ
H26-V-4454
0855
流动
liúdòngĐộng từ
H26-V-4455
0856
浏览器
liúlǎnqìDanh từ
H26-V-4456
0857
流量
liúliàngDanh từ
H26-V-4457
0858
流入
liúrùĐộng từ
H26-V-4458
0859
流通
liútōngĐộng từ
H26-V-4459
0860
楼道
lóudàoDanh từ
H26-V-4460
0861
露
lòuĐộng từ
H26-V-4461
0862
漏洞
lòudòngDanh từ
H26-V-4462
0863
露
lùĐộng từ
H26-V-4463
0864
路程
lùchéngDanh từ
H26-V-4464
0865
路况
lùkuàngDanh từ
H26-V-4465
0866
路面
lùmiànDanh từ
H26-V-4466
0867
录像
lùxiàngĐộng từ · Danh từ
H26-V-4467
0868
录用
lùyòngĐộng từ
H26-V-4468
0869
录制
lùzhìĐộng từ
H26-V-4469
0870
旅程
lǚchéngDanh từ
H26-V-4470