字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 811–840

Phần 28/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

840/ 1800 từ
840 / 1800960 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0811
辣椒
làjiāoDanh từ
H26-V-4411
0812
啦
laTrợ từ
H26-V-4412
0813
来临
láilínĐộng từ
H26-V-4413
0814
来往
láiwǎngĐộng từ
H26-V-4414
0815
赖
làiTính từ · Động từ
H26-V-4415
0816
拦
lánĐộng từ
H26-V-4416
0817
栏
lánDanh từ
H26-V-4417
0818
兰花
lánhuāDanh từ
H26-V-4418
0819
烂
lànTính từ
H26-V-4419
0820
狼
lángDanh từ
H26-V-4420
0821
朗读
lǎngdúĐộng từ
H26-V-4421
0822
牢
láoDanh từ · Tính từ
H26-V-4422
0823
劳动力
láodònglìDanh từ
H26-V-4423
0824
老实
lǎoshiTính từ
H26-V-4424
0825
老鼠
lǎoshǔDanh từ
H26-V-4425
0826
老太太
lǎotàitaiDanh từ
H26-V-4426
0827
乐于
lèyúĐộng từ
H26-V-4427
0828
雷
léiDanh từ
H26-V-4428
0829
类别
lèibiéDanh từ
H26-V-4429
0830
理
lǐDanh từ · Động từ
H26-V-4430
0831
理财
lǐcáiĐộng từ
H26-V-4431
0832
理科
lǐkēDanh từ
H26-V-4432
0833
理念
lǐniànDanh từ
H26-V-4433
0834
理性
lǐxìngTính từ · Danh từ
H26-V-4434
0835
立
lìĐộng từ
H26-V-4435
0836
粒
lìDanh từ · Lượng từ
H26-V-4436
0837
立场
lìchǎngDanh từ
H26-V-4437
0838
力度
lìdùDanh từ
H26-V-4438
0839
历经
lìjīngĐộng từ
H26-V-4439
0840
历年
lìniánDanh từ
H26-V-4440