字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1651–1680

Phần 56/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1680/ 1800 từ
1680 / 1800120 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1651
噪声
zàoshēngDanh từ
H26-V-5251
1652
造型
zàoxíngĐộng từ · Danh từ
H26-V-5252
1653
则
zéLiên từ
H26-V-5253
1654
扎
zhāĐộng từ
H26-V-5254
1655
炸
zhàĐộng từ
H26-V-5255
1656
粘
zhānĐộng từ
H26-V-5256
1657
粘贴
zhāntiēĐộng từ
H26-V-5257
1658
崭新
zhǎnxīnTính từ
H26-V-5258
1659
占比
zhànbǐDanh từ
H26-V-5259
1660
战斗
zhàndòuDanh từ · Động từ
H26-V-5260
1661
占据
zhànjùĐộng từ
H26-V-5261
1662
战胜
zhànshèngĐộng từ
H26-V-5262
1663
占有
zhànyǒuĐộng từ
H26-V-5263
1664
战争
zhànzhēngDanh từ
H26-V-5264
1665
章
zhāngLượng từ
H26-V-5265
1666
长辈
zhǎngbèiDanh từ
H26-V-5266
1667
障碍
zhàng’àiDanh từ · Động từ
H26-V-5267
1668
账单
zhàngdānDanh từ
H26-V-5268
1669
招
zhāoĐộng từ
H26-V-5269
1670
招待
zhāodàiĐộng từ
H26-V-5270
1671
招生
zhāoshēngĐộng từ
H26-V-5271
1672
招手
zhāoshǒuĐộng từ
H26-V-5272
1673
招收
zhāoshōuĐộng từ
H26-V-5273
1674
照明
zhàomíngĐộng từ
H26-V-5274
1675
折
zhéĐộng từ
H26-V-5275
1676
针
zhēnDanh từ
H26-V-5276
1677
真相
zhēnxiàngDanh từ
H26-V-5277
1678
珍珠
zhēnzhūDanh từ
H26-V-5278
1679
枕头
zhěntouDanh từ
H26-V-5279
1680
镇
zhènĐộng từ · Danh từ
H26-V-5280