字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 181–210

Phần 7/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

210/ 1800 từ
210 / 18001590 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0181
抽象
chōuxiàngTính từ
H26-V-3781
0182
愁
chóuĐộng từ
H26-V-3782
0183
筹备
chóubèiĐộng từ
H26-V-3783
0184
初步
chūbùTính từ
H26-V-3784
0185
出场
chūchǎngĐộng từ
H26-V-3785
0186
初等
chūděngTính từ
H26-V-3786
0187
出境
chūjìngĐộng từ
H26-V-3787
0188
出力
chūlìĐộng từ
H26-V-3788
0189
出名
chūmíngTính từ
H26-V-3789
0190
出入
chūrùDanh từ
H26-V-3790
0191
出示
chūshìĐộng từ
H26-V-3791
0192
出游
chūyóuĐộng từ
H26-V-3792
0193
出于
chūyúĐộng từ
H26-V-3793
0194
除
chúĐộng từ · Giới từ
H26-V-3794
0195
除非
chúfēiLiên từ
H26-V-3795
0196
储存
chǔcúnĐộng từ
H26-V-3796
0197
处罚
chǔfáĐộng từ
H26-V-3797
0198
储蓄
chǔxùĐộng từ · Danh từ
H26-V-3798
0199
处处
chùchùPhó từ
H26-V-3799
0200
穿过
chuānguòĐộng từ
H26-V-3800
0201
传承
chuánchéngĐộng từ
H26-V-3801
0202
传达
chuándáĐộng từ
H26-V-3802
0203
传染
chuánrǎnĐộng từ
H26-V-3803
0204
传染病
chuánrǎnbìngDanh từ
H26-V-3804
0205
传授
chuánshòuĐộng từ
H26-V-3805
0206
传输
chuánshūĐộng từ
H26-V-3806
0207
传真
chuánzhēnDanh từ
H26-V-3807
0208
船只
chuánzhīDanh từ
H26-V-3808
0209
串
chuànDanh từ · Lượng từ
H26-V-3809
0210
窗口
chuāngkǒuDanh từ
H26-V-3810