字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 211–240

Phần 8/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

240/ 1800 từ
240 / 18001560 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0211
闯
chuǎngĐộng từ
H26-V-3811
0212
创办
chuàngbànĐộng từ
H26-V-3812
0213
创建
chuàngjiànĐộng từ
H26-V-3813
0214
创立
chuànglìĐộng từ
H26-V-3814
0215
创意
chuàngyìDanh từ · Động từ
H26-V-3815
0216
垂直
chuízhíĐộng từ
H26-V-3816
0217
纯
chúnTính từ · Phó từ
H26-V-3817
0218
瓷器
cíqìDanh từ
H26-V-3818
0219
此刻
cǐkèDanh từ
H26-V-3819
0220
刺
cìĐộng từ · Danh từ
H26-V-3820
0221
次数
cìshùDanh từ
H26-V-3821
0222
匆匆
cōngcōngTính từ
H26-V-3822
0223
匆忙
cōngmángTính từ
H26-V-3823
0224
从未
cóngwèiPhó từ
H26-V-3824
0225
从业
cóngyèĐộng từ
H26-V-3825
0226
醋
cùDanh từ
H26-V-3826
0227
脆
cuìTính từ
H26-V-3827
0228
脆弱
cuìruòTính từ
H26-V-3828
0229
村庄
cūnzhuāngDanh từ
H26-V-3829
0230
存储
cúnchǔĐộng từ
H26-V-3830
0231
寸
cùnLượng từ
H26-V-3831
0232
挫折
cuòzhéĐộng từ
H26-V-3832
0233
搭
dāĐộng từ
H26-V-3833
0234
搭配
dāpèiĐộng từ · Tính từ
H26-V-3834
0235
答复
dáfùĐộng từ
H26-V-3835
0236
打交道
dǎ jiāodaoChưa phân loại
H26-V-3836
0237
打动
dǎdòngĐộng từ
H26-V-3837
0238
打击
dǎjīĐộng từ
H26-V-3838
0239
打架
dǎjiàĐộng từ
H26-V-3839
0240
打卡
dǎkǎĐộng từ
H26-V-3840