字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 3481–3510

Phần 117/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

3510/ 5600 từ
3510 / 56002090 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

3481
散落
sànluòĐộng từ
H26-V-8881
3482
桑拿
sāngnáDanh từ
H26-V-8882
3483
嗓音
sǎngyīnDanh từ
H26-V-8883
3484
丧生
sàngshēngĐộng từ
H26-V-8884
3485
骚乱
sāoluànĐộng từ
H26-V-8885
3486
骚扰
sāorǎoĐộng từ
H26-V-8886
3487
扫除
sǎochúĐộng từ
H26-V-8887
3488
扫墓
sǎomùĐộng từ
H26-V-8888
3489
扫兴
sǎoxìngTính từ
H26-V-8889
3490
嫂子
sǎoziDanh từ
H26-V-8890
3491
扫帚
sàozhouDanh từ
H26-V-8891
3492
僧人
sēngrénDanh từ
H26-V-8892
3493
纱
shāDanh từ
H26-V-8893
3494
杀毒
shādúĐộng từ
H26-V-8894
3495
杀害
shāhàiĐộng từ
H26-V-8895
3496
沙龙
shālóngDanh từ
H26-V-8896
3497
杀手
shāshǒuDanh từ
H26-V-8897
3498
沙滩
shātānDanh từ
H26-V-8898
3499
傻瓜
shǎguāDanh từ
H26-V-8899
3500
筛
shāiĐộng từ
H26-V-8900
3501
筛查
shāicháĐộng từ
H26-V-8901
3502
山川
shānchuānDanh từ
H26-V-8902
3503
煽动
shāndòngĐộng từ
H26-V-8903
3504
山谷
shāngǔDanh từ
H26-V-8904
3505
山岭
shānlǐngDanh từ
H26-V-8905
3506
山脉
shānmàiDanh từ
H26-V-8906
3507
山寨
shānzhàiDanh từ · Tính từ
H26-V-8907
3508
闪烁
shǎnshuòĐộng từ
H26-V-8908
3509
善
shànTính từ
H26-V-8909
3510
膳食
shànshíDanh từ
H26-V-8910