字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 3511–3540

Phần 118/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

3540/ 5600 từ
3540 / 56002060 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

3511
赡养
shànyǎngĐộng từ
H26-V-8911
3512
善意
shànyìDanh từ
H26-V-8912
3513
擅自
shànzìPhó từ
H26-V-8913
3514
伤脑筋
shāng nǎojīnChưa phân loại
H26-V-8914
3515
伤残
shāngcánĐộng từ
H26-V-8915
3516
商贩
shāngfànDanh từ
H26-V-8916
3517
伤感
shānggǎnTính từ
H26-V-8917
3518
商贾
shānggǔDanh từ
H26-V-8918
3519
伤痕
shānghénDanh từ
H26-V-8919
3520
商机
shāngjīDanh từ
H26-V-8920
3521
伤势
shāngshìDanh từ
H26-V-8921
3522
商讨
shāngtǎoĐộng từ
H26-V-8922
3523
商议
shāngyìĐộng từ
H26-V-8923
3524
商用
shāngyòngTính từ
H26-V-8924
3525
赏识
shǎngshíĐộng từ
H26-V-8925
3526
尚
shàngPhó từ · Liên từ
H26-V-8926
3527
上半场
shàngbànchǎngDanh từ
H26-V-8927
3528
上报
shàngbàoĐộng từ
H26-V-8928
3529
上层
shàngcéngDanh từ
H26-V-8929
3530
上场
shàngchǎngĐộng từ
H26-V-8930
3531
上岗
shànggǎngĐộng từ
H26-V-8931
3532
上火
shànghuǒĐộng từ
H26-V-8932
3533
上空
shàngkōngDanh từ
H26-V-8933
3534
尚且
shàngqiěLiên từ
H26-V-8934
3535
上任
shàngrènĐộng từ · Danh từ
H26-V-8935
3536
上司
shàngsiDanh từ
H26-V-8936
3537
上诉
shàngsùĐộng từ
H26-V-8937
3538
上调
shàngtiáoĐộng từ
H26-V-8938
3539
尚未
shàngwèiPhó từ
H26-V-8939
3540
上限
shàngxiànDanh từ
H26-V-8940