字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 3451–3480

Phần 116/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

3480/ 5600 từ
3480 / 56002120 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

3451
如痴如醉
rúchī-rúzuìChưa phân loại
H26-V-8851
3452
如期
rúqīPhó từ
H26-V-8852
3453
如实
rúshíPhó từ
H26-V-8853
3454
如意
rúyìĐộng từ · Danh từ
H26-V-8854
3455
如一
rúyīĐộng từ
H26-V-8855
3456
如愿以偿
rúyuànyǐchángChưa phân loại
H26-V-8856
3457
乳制品
rǔzhìpǐnDanh từ
H26-V-8857
3458
入场
rùchǎngĐộng từ
H26-V-8858
3459
入场券
rùchǎngquànDanh từ
H26-V-8859
3460
入侵
rùqīnĐộng từ
H26-V-8860
3461
入手
rùshǒuĐộng từ
H26-V-8861
3462
软弱
ruǎnruòTính từ
H26-V-8862
3463
软实力
ruǎnshílìDanh từ
H26-V-8863
3464
瑞雪
ruìxuěDanh từ
H26-V-8864
3465
润
rùnĐộng từ · Tính từ
H26-V-8865
3466
若
ruòLiên từ
H26-V-8866
3467
若干
ruògānĐại từ
H26-V-8867
3468
若是
ruòshìLiên từ
H26-V-8868
3469
弱势
ruòshìDanh từ
H26-V-8869
3470
弱项
ruòxiàngDanh từ
H26-V-8870
3471
撒
sāĐộng từ
H26-V-8871
3472
撒谎
sāhuǎngĐộng từ
H26-V-8872
3473
赛
sàiĐộng từ
H26-V-8873
3474
赛车
sàichēĐộng từ · Danh từ
H26-V-8874
3475
赛季
sàijìDanh từ
H26-V-8875
3476
赛跑
sàipǎoĐộng từ
H26-V-8876
3477
三番五次
sānfān-wǔcìChưa phân loại
H26-V-8877
3478
三角
sānjiǎoDanh từ · Tính từ
H26-V-8878
3479
三维
sānwéiDanh từ · Tính từ
H26-V-8879
3480
散布
sànbùĐộng từ
H26-V-8880