Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
3841硕果
shuòguǒDanh từ
H26-V-92413842丝
sīDanh từ
H26-V-92423843撕
sīĐộng từ
H26-V-92433844丝绸
sīchóuDanh từ
H26-V-92443845司法
sīfǎĐộng từ
H26-V-92453846丝毫
sīháoTính từ
H26-V-92463847私家车
sījiāchēDanh từ
H26-V-92473848司空见惯
sīkōng-jiànguànChưa phân loại
H26-V-92483849私立
sīlìĐộng từ · Tính từ
H26-V-92493850司令
sīlìngDanh từ
H26-V-92503851思前想后
sīqián-xiǎnghòuChưa phân loại
H26-V-92513852私事
sīshìDanh từ
H26-V-92523853思索
sīsuǒĐộng từ
H26-V-92533854私下
sīxiàDanh từ
H26-V-92543855思绪
sīxùDanh từ
H26-V-92553856私营
sīyíngTính từ
H26-V-92563857私有
sīyǒuĐộng từ
H26-V-92573858私自
sīzìPhó từ
H26-V-92583859死心
sǐxīnĐộng từ
H26-V-92593860寺
sìDanh từ
H26-V-92603861似曾相识
sìcéng-xiāngshíChưa phân loại
H26-V-92613862四方
sìfāngDanh từ
H26-V-92623863伺机
sìjīĐộng từ
H26-V-92633864饲料
sìliàoDanh từ
H26-V-92643865四面八方
sìmiàn-bāfāngChưa phân loại
H26-V-92653866寺庙
sìmiàoDanh từ
H26-V-92663867似是而非
sìshì-érfēiChưa phân loại
H26-V-92673868四通八达
sìtōng-bādáChưa phân loại
H26-V-92683869肆无忌惮
sìwú-jìdànChưa phân loại
H26-V-92693870饲养
sìyǎngĐộng từ
H26-V-9270