字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 3811–3840

Phần 128/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

3840/ 5600 từ
3840 / 56001760 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

3811
爽快
shuǎngkuaiTính từ
H26-V-9211
3812
水产
shuǐchǎnDanh từ
H26-V-9212
3813
水滴石穿
shuǐdī-shíchuānChưa phân loại
H26-V-9213
3814
水晶
shuǐjīngDanh từ
H26-V-9214
3815
水利
shuǐlìDanh từ
H26-V-9215
3816
水龙头
shuǐlóngtóuDanh từ
H26-V-9216
3817
水落石出
shuǐluò-shíchūChưa phân loại
H26-V-9217
3818
水汽
shuǐqìDanh từ
H26-V-9218
3819
水土
shuǐtǔDanh từ
H26-V-9219
3820
水域
shuǐyùDanh từ
H26-V-9220
3821
水源
shuǐyuánDanh từ
H26-V-9221
3822
水涨船高
shuǐzhǎng-chuángāoChưa phân loại
H26-V-9222
3823
水准
shuǐzhǔnDanh từ
H26-V-9223
3824
睡袋
shuìdàiDanh từ
H26-V-9224
3825
税收
shuìshōuDanh từ
H26-V-9225
3826
税务
shuìwùDanh từ
H26-V-9226
3827
顺差
shùnchāDanh từ
H26-V-9227
3828
顺畅
shùnchàngTính từ
H26-V-9228
3829
顺从
shùncóngĐộng từ
H26-V-9229
3830
顺理成章
shùnlǐ-chéngzhāngChưa phân loại
H26-V-9230
3831
顺路
shùnlùPhó từ · Tính từ
H26-V-9231
3832
顺其自然
shùnqízìránChưa phân loại
H26-V-9232
3833
顺势
shùnshìPhó từ
H26-V-9233
3834
顺手
shùnshǒuTính từ · Phó từ
H26-V-9234
3835
顺心
shùnxīnTính từ
H26-V-9235
3836
顺延
shùnyánĐộng từ
H26-V-9236
3837
顺应
shùnyìngĐộng từ
H26-V-9237
3838
说不上
shuōbushàngĐộng từ
H26-V-9238
3839
说谎
shuōhuǎngĐộng từ
H26-V-9239
3840
说情
shuōqíngĐộng từ
H26-V-9240