字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 4171–4200

Phần 140/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

4200/ 5600 từ
4200 / 56001400 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

4171
歪曲
wāiqūĐộng từ
H26-V-9571
4172
外币
wàibìDanh từ
H26-V-9572
4173
外行
wàihángTính từ · Danh từ
H26-V-9573
4174
外号
wàihàoDanh từ
H26-V-9574
4175
外汇
wàihuìDanh từ
H26-V-9575
4176
外籍
wàijíDanh từ
H26-V-9576
4177
外贸
wàimàoDanh từ
H26-V-9577
4178
外貌
wàimàoDanh từ
H26-V-9578
4179
外向
wàixiàngTính từ
H26-V-9579
4180
外星人
wàixīngrénDanh từ
H26-V-9580
4181
外援
wàiyuánDanh từ
H26-V-9581
4182
外在
wàizàiTính từ
H26-V-9582
4183
外资
wàizīDanh từ
H26-V-9583
4184
丸
wánDanh từ · Lượng từ
H26-V-9584
4185
完备
wánbèiTính từ
H26-V-9585
4186
完毕
wánbìĐộng từ
H26-V-9586
4187
顽固
wángùTính từ
H26-V-9587
4188
完好
wánhǎoTính từ
H26-V-9588
4189
玩弄
wánnòngĐộng từ
H26-V-9589
4190
顽皮
wánpíTính từ
H26-V-9590
4191
玩耍
wánshuǎĐộng từ
H26-V-9591
4192
玩意儿
wányìrDanh từ
H26-V-9592
4193
丸子
wánziDanh từ
H26-V-9593
4194
挽
wǎnĐộng từ
H26-V-9594
4195
挽回
wǎnhuíĐộng từ
H26-V-9595
4196
挽救
wǎnjiùĐộng từ
H26-V-9596
4197
晚年
wǎnniánDanh từ
H26-V-9597
4198
晚期
wǎnqīDanh từ
H26-V-9598
4199
惋惜
wǎnxīTính từ
H26-V-9599
4200
晚霞
wǎnxiáDanh từ
H26-V-9600