字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 421–450

Phần 15/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

450/ 5600 từ
450 / 56005150 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0421
察看
chákànĐộng từ
H26-V-5821
0422
查明
chámíngĐộng từ
H26-V-5822
0423
岔
chàDanh từ · Động từ
H26-V-5823
0424
刹那
chànàDanh từ
H26-V-5824
0425
诧异
chàyìTính từ
H26-V-5825
0426
拆迁
chāiqiānĐộng từ
H26-V-5826
0427
柴油
cháiyóuDanh từ
H26-V-5827
0428
掺
chānĐộng từ
H26-V-5828
0429
搀
chānĐộng từ
H26-V-5829
0430
馋
chánTính từ · Động từ
H26-V-5830
0431
缠
chánĐộng từ
H26-V-5831
0432
缠绕
chánràoĐộng từ
H26-V-5832
0433
铲
chǎnDanh từ · Động từ
H26-V-5833
0434
产权
chǎnquánDanh từ
H26-V-5834
0435
阐释
chǎnshìĐộng từ
H26-V-5835
0436
阐述
chǎnshùĐộng từ
H26-V-5836
0437
产物
chǎnwùDanh từ
H26-V-5837
0438
产业链
chǎnyèliànDanh từ
H26-V-5838
0439
产值
chǎnzhíDanh từ
H26-V-5839
0440
颤抖
chàndǒuĐộng từ
H26-V-5840
0441
猖狂
chāngkuángTính từ
H26-V-5841
0442
昌盛
chāngshèngTính từ
H26-V-5842
0443
偿还
chánghuánĐộng từ
H26-V-5843
0444
常理
chánglǐDanh từ
H26-V-5844
0445
长期以来
chángqī yǐláiChưa phân loại
H26-V-5845
0446
常人
chángrénDanh từ
H26-V-5846
0447
常态
chángtàiDanh từ
H26-V-5847
0448
长效
chángxiàoDanh từ · Tính từ
H26-V-5848
0449
长征
chángzhēngĐộng từ · Danh từ
H26-V-5849
0450
长足
chángzúTính từ
H26-V-5850