字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 5101–5130

Phần 171/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

5130/ 5600 từ
5130 / 5600470 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

5101
暂
zànPhó từ
H26-V-10501
5102
赞不绝口
zànbùjuékǒuChưa phân loại
H26-V-10502
5103
赞美
zànměiĐộng từ
H26-V-10503
5104
暂且
zànqiěPhó từ
H26-V-10504
5105
赞叹
zàntànĐộng từ
H26-V-10505
5106
赞许
zànxǔĐộng từ
H26-V-10506
5107
赞扬
zànyángĐộng từ
H26-V-10507
5108
赞助
zànzhùĐộng từ
H26-V-10508
5109
葬
zàngĐộng từ
H26-V-10509
5110
葬礼
zànglǐDanh từ
H26-V-10510
5111
糟粕
zāopòDanh từ
H26-V-10511
5112
糟蹋
zāotàĐộng từ
H26-V-10512
5113
遭殃
zāoyāngĐộng từ
H26-V-10513
5114
凿
záoĐộng từ
H26-V-10514
5115
枣
zǎoDanh từ
H26-V-10515
5116
早年
zǎoniánDanh từ
H26-V-10516
5117
早日
zǎorìPhó từ · Danh từ
H26-V-10517
5118
灶
zàoDanh từ
H26-V-10518
5119
造福
zàofúĐộng từ
H26-V-10519
5120
造价
zàojiàDanh từ
H26-V-10520
5121
造假
zàojiǎĐộng từ
H26-V-10521
5122
造就
zàojiùĐộng từ · Danh từ
H26-V-10522
5123
则
zéLượng từ
H26-V-10523
5124
责备
zébèiĐộng từ
H26-V-10524
5125
责怪
zéguàiĐộng từ
H26-V-10525
5126
贼
zéiDanh từ · Tính từ
H26-V-10526
5127
增产
zēngchǎnĐộng từ
H26-V-10527
5128
增收
zēngshōuĐộng từ
H26-V-10528
5129
增速
zēngsùĐộng từ
H26-V-10529
5130
增添
zēngtiānĐộng từ
H26-V-10530