字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 691–720

Phần 24/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

720/ 5600 từ
720 / 56004880 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0691
摧残
cuīcánĐộng từ
H26-V-6091
0692
催促
cuīcùĐộng từ
H26-V-6092
0693
摧毁
cuīhuǐĐộng từ
H26-V-6093
0694
催眠
cuīmiánĐộng từ
H26-V-6094
0695
璀璨
cuǐcànTính từ
H26-V-6095
0696
翠绿
cuìlǜTính từ
H26-V-6096
0697
存活
cúnhuóĐộng từ
H26-V-6097
0698
存货
cúnhuòĐộng từ · Danh từ
H26-V-6098
0699
存心
cúnxīnĐộng từ · Phó từ
H26-V-6099
0700
存折
cúnzhéDanh từ
H26-V-6100
0701
搓
cuōĐộng từ
H26-V-6101
0702
磋商
cuōshāngĐộng từ
H26-V-6102
0703
挫败
cuòbàiĐộng từ
H26-V-6103
0704
错别字
cuòbiézìDanh từ
H26-V-6104
0705
错觉
cuòjuéDanh từ
H26-V-6105
0706
措手不及
cuòshǒu-bùjíChưa phân loại
H26-V-6106
0707
错位
cuòwèiĐộng từ
H26-V-6107
0708
错综复杂
cuòzōng-fùzáChưa phân loại
H26-V-6108
0709
搭乘
dāchéngĐộng từ
H26-V-6109
0710
搭档
dādàngĐộng từ · Danh từ
H26-V-6110
0711
搭建
dājiànĐộng từ
H26-V-6111
0712
答辩
dábiànĐộng từ
H26-V-6112
0713
达标
dábiāoĐộng từ
H26-V-6113
0714
打
dǎGiới từ
H26-V-6114
0715
打喷嚏
dǎ pēntìChưa phân loại
H26-V-6115
0716
打下手
dǎ xiàshǒuChưa phân loại
H26-V-6116
0717
打岔
dǎchàĐộng từ
H26-V-6117
0718
打倒
dǎdǎoĐộng từ
H26-V-6118
0719
打赌
dǎdǔĐộng từ
H26-V-6119
0720
打盹儿
dǎdǔnrĐộng từ
H26-V-6120