字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 721–750

Phần 25/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

750/ 5600 từ
750 / 56004850 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0721
打发
dǎfaĐộng từ
H26-V-6121
0722
打搅
dǎjiǎoĐộng từ
H26-V-6122
0723
打捞
dǎlāoĐộng từ
H26-V-6123
0724
打量
dǎliangĐộng từ
H26-V-6124
0725
打猎
dǎlièĐộng từ
H26-V-6125
0726
打磨
dǎmóĐộng từ
H26-V-6126
0727
打消
dǎxiāoĐộng từ
H26-V-6127
0728
大不了
dàbuliǎoTính từ · Phó từ
H26-V-6128
0729
大大咧咧
dàdaliēliēTính từ
H26-V-6129
0730
大纲
dàgāngDanh từ
H26-V-6130
0731
大公无私
dàgōng-wúsīChưa phân loại
H26-V-6131
0732
大街小巷
dàjiē-xiǎoxiàngChưa phân loại
H26-V-6132
0733
大惊小怪
dàjīng-xiǎoguàiChưa phân loại
H26-V-6133
0734
大局
dàjúDanh từ
H26-V-6134
0735
大陆
dàlùDanh từ
H26-V-6135
0736
大名鼎鼎
dàmíng-dǐngdǐngChưa phân loại
H26-V-6136
0737
大片
dàpiànDanh từ
H26-V-6137
0738
大气
dàqìDanh từ · Tính từ
H26-V-6138
0739
大数据
dàshùjùDanh từ
H26-V-6139
0740
大肆
dàsìPhó từ
H26-V-6140
0741
大体
dàtǐDanh từ · Phó từ
H26-V-6141
0742
大同小异
dàtóng-xiǎoyìChưa phân loại
H26-V-6142
0743
大为
dàwéiPhó từ
H26-V-6143
0744
大雁
dàyànDanh từ
H26-V-6144
0745
大意
dàyiTính từ
H26-V-6145
0746
大意
dàyìDanh từ
H26-V-6146
0747
大有可为
dàyǒu-kěwéiChưa phân loại
H26-V-6147
0748
大宗
dàzōngTính từ · Danh từ
H26-V-6148
0749
逮
dǎiĐộng từ
H26-V-6149
0750
歹徒
dǎitúDanh từ
H26-V-6150