Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
1171粪
fènDanh từ
H26-V-65711172粪便
fènbiànDanh từ
H26-V-65721173份额
fèn’éDanh từ
H26-V-65731174奋力
fènlìPhó từ
H26-V-65741175分量
fènliàngDanh từ
H26-V-65751176分外
fènwàiPhó từ · Tính từ
H26-V-65761177奋勇
fènyǒngĐộng từ
H26-V-65771178疯
fēngĐộng từ · Tính từ
H26-V-65781179风暴
fēngbàoDanh từ
H26-V-65791180风波
fēngbōDanh từ
H26-V-65801181风采
fēngcǎiDanh từ
H26-V-65811182风餐露宿
fēngcān-lùsùChưa phân loại
H26-V-65821183风吹雨打
fēngchuī-yǔdǎChưa phân loại
H26-V-65831184封顶
fēngdǐngĐộng từ
H26-V-65841185风度
fēngdùDanh từ
H26-V-65851186风范
fēngfànDanh từ
H26-V-65861187风和日丽
fēnghé-rìlìChưa phân loại
H26-V-65871188丰厚
fēnghòuTính từ
H26-V-65881189峰会
fēnghuìDanh từ
H26-V-65891190峰回路转
fēnghuí-lùzhuǎnChưa phân loại
H26-V-65901191封建
fēngjiànDanh từ · Tính từ
H26-V-65911192风景线
fēngjǐngxiànDanh từ
H26-V-65921193风浪
fēnglàngDanh từ
H26-V-65931194锋利
fēnglìTính từ
H26-V-65941195风流
fēngliúTính từ
H26-V-65951196丰满
fēngmǎnTính từ
H26-V-65961197风貌
fēngmàoDanh từ
H26-V-65971198蜂蜜
fēngmìDanh từ
H26-V-65981199封面
fēngmiànDanh từ
H26-V-65991200风气
fēngqìDanh từ
H26-V-6600