字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 211–240

Phần 8/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

240/ 5600 từ
240 / 56005360 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0211
辩
biànĐộng từ
H26-V-5611
0212
辨别
biànbiéĐộng từ
H26-V-5612
0213
遍布
biànbùĐộng từ
H26-V-5613
0214
便饭
biànfànDanh từ
H26-V-5614
0215
变革
biàngéĐộng từ
H26-V-5615
0216
变更
biàngēngĐộng từ
H26-V-5616
0217
变故
biàngùDanh từ
H26-V-5617
0218
辩护
biànhùĐộng từ
H26-V-5618
0219
变换
biànhuànĐộng từ
H26-V-5619
0220
变幻莫测
biànhuàn-mòcèChưa phân loại
H26-V-5620
0221
辩解
biànjiěĐộng từ
H26-V-5621
0222
辩论
biànlùnĐộng từ
H26-V-5622
0223
变迁
biànqiānĐộng từ
H26-V-5623
0224
辨认
biànrènĐộng từ
H26-V-5624
0225
变通
biàntōngĐộng từ
H26-V-5625
0226
便携式
biànxiéshìTính từ
H26-V-5626
0227
变形
biànxíngĐộng từ
H26-V-5627
0228
变异
biànyìĐộng từ
H26-V-5628
0229
辩证
biànzhèngĐộng từ · Tính từ
H26-V-5629
0230
辫子
biànziDanh từ
H26-V-5630
0231
标
biāoĐộng từ
H26-V-5631
0232
标榜
biāobǎngĐộng từ
H26-V-5632
0233
标本
biāoběnDanh từ
H26-V-5633
0234
标点
biāodiǎnDanh từ
H26-V-5634
0235
标记
biāojìĐộng từ · Danh từ
H26-V-5635
0236
标签
biāoqiānDanh từ
H26-V-5636
0237
飙升
biāoshēngĐộng từ
H26-V-5637
0238
标识
biāoshíĐộng từ · Danh từ
H26-V-5638
0239
标示
biāoshìĐộng từ
H26-V-5639
0240
标语
biāoyǔDanh từ
H26-V-5640