字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 241–270

Phần 9/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

270/ 5600 từ
270 / 56005330 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0241
标致
biāozhìTính từ
H26-V-5641
0242
表白
biǎobáiĐộng từ
H26-V-5642
0243
表决
biǎojuéĐộng từ
H26-V-5643
0244
表述
biǎoshùĐộng từ
H26-V-5644
0245
表率
biǎoshuàiDanh từ
H26-V-5645
0246
表态
biǎotàiĐộng từ
H26-V-5646
0247
表彰
biǎozhāngĐộng từ
H26-V-5647
0248
憋
biēĐộng từ · Tính từ
H26-V-5648
0249
别具匠心
biéjù-jiàngxīnChưa phân loại
H26-V-5649
0250
别看
biékànLiên từ
H26-V-5650
0251
别墅
biéshùDanh từ
H26-V-5651
0252
别说
biéshuōLiên từ
H26-V-5652
0253
别致
biézhìTính từ
H26-V-5653
0254
别扭
bièniuTính từ
H26-V-5654
0255
彬彬有礼
bīnbīn-yǒulǐChưa phân loại
H26-V-5655
0256
缤纷
bīnfēnTính từ
H26-V-5656
0257
濒临
bīnlínĐộng từ
H26-V-5657
0258
濒危
bīnwēiĐộng từ
H26-V-5658
0259
冰雹
bīngbáoDanh từ
H26-V-5659
0260
冰棍儿
bīnggùnrDanh từ
H26-V-5660
0261
冰山一角
bīngshān-yìjiǎoChưa phân loại
H26-V-5661
0262
冰天雪地
bīngtiān-xuědìChưa phân loại
H26-V-5662
0263
丙
bǐngDanh từ
H26-V-5663
0264
秉承
bǐngchéngĐộng từ
H26-V-5664
0265
秉持
bǐngchíĐộng từ
H26-V-5665
0266
并发症
bìngfāzhèngDanh từ
H26-V-5666
0267
并非
bìngfēiĐộng từ
H26-V-5667
0268
并购
bìnggòuĐộng từ
H26-V-5668
0269
并肩
bìngjiānĐộng từ · Phó từ
H26-V-5669
0270
病历
bìnglìDanh từ
H26-V-5670