字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 781–810

Phần 27/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

810/ 1600 từ
810 / 1600790 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0781
摸
mōĐộng từ
H26-V-2781
0782
模糊
móhuTính từ · Động từ
H26-V-2782
0783
模式
móshìDanh từ
H26-V-2783
0784
陌生
mòshēngTính từ
H26-V-2784
0785
某
mǒuĐại từ
H26-V-2785
0786
目光
mùguāngDanh từ
H26-V-2786
0787
木头
mùtouDanh từ
H26-V-2787
0788
哪怕
nǎpàLiên từ
H26-V-2788
0789
难得
nándéTính từ
H26-V-2789
0790
难度
nándùDanh từ
H26-V-2790
0791
难以
nányǐĐộng từ
H26-V-2791
0792
男子
nánzǐDanh từ
H26-V-2792
0793
闹
nàoTính từ · Động từ
H26-V-2793
0794
闹钟
nàozhōngDanh từ
H26-V-2794
0795
内部
nèibùDanh từ
H26-V-2795
0796
能干
nénggànTính từ
H26-V-2796
0797
年初
niánchūDanh từ
H26-V-2797
0798
年代
niándàiDanh từ
H26-V-2798
0799
年纪
niánjìDanh từ
H26-V-2799
0800
年夜饭
niányèfànDanh từ
H26-V-2800
0801
念
niànĐộng từ
H26-V-2801
0802
牛仔裤
niúzǎikùDanh từ
H26-V-2802
0803
浓
nóngTính từ
H26-V-2803
0804
农民
nóngmínDanh từ
H26-V-2804
0805
农业
nóngyèDanh từ
H26-V-2805
0806
女子
nǚzǐDanh từ
H26-V-2806
0807
哦
òThán từ
H26-V-2807
0808
欧洲
ŌuzhōuDanh từ
H26-V-2808
0809
偶然
ǒuránTính từ
H26-V-2809
0810
拍摄
pāishèĐộng từ
H26-V-2810