字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1–30

Phần 1/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

30/ 1800 từ
30 / 18001770 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0001
岸
ànDanh từ
H26-V-3601
0002
案例
ànlìDanh từ
H26-V-3602
0003
按摩
ànmóĐộng từ
H26-V-3603
0004
暗示
ànshìĐộng từ
H26-V-3604
0005
昂贵
ángguìTính từ
H26-V-3605
0006
白白
báibáiPhó từ
H26-V-3606
0007
白领
báilǐngDanh từ
H26-V-3607
0008
摆
bǎiĐộng từ
H26-V-3608
0009
摆放
bǎifàngĐộng từ
H26-V-3609
0010
百分点
bǎifēndiǎnDanh từ
H26-V-3610
0011
百货
bǎihuòDanh từ
H26-V-3611
0012
摆脱
bǎituōĐộng từ
H26-V-3612
0013
败
bàiĐộng từ
H26-V-3613
0014
拜访
bàifǎngĐộng từ
H26-V-3614
0015
拜年
bàiniánĐộng từ
H26-V-3615
0016
版
bǎnDanh từ · Lượng từ
H26-V-3616
0017
版本
bǎnběnDanh từ
H26-V-3617
0018
伴随
bànsuíĐộng từ
H26-V-3618
0019
扮演
bànyǎnĐộng từ
H26-V-3619
0020
榜样
bǎngyàngDanh từ
H26-V-3620
0021
棒球
bàngqiúDanh từ
H26-V-3621
0022
保管
bǎoguǎnĐộng từ
H26-V-3622
0023
保健
bǎojiànĐộng từ
H26-V-3623
0024
保暖
bǎonuǎnĐộng từ
H26-V-3624
0025
保修
bǎoxiūĐộng từ
H26-V-3625
0026
保障
bǎozhàngĐộng từ · Danh từ
H26-V-3626
0027
爆
bàoĐộng từ
H26-V-3627
0028
爆发
bàofāĐộng từ
H26-V-3628
0029
报刊
bàokānDanh từ
H26-V-3629
0030
暴力
bàolìDanh từ
H26-V-3630