字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 31–60

Phần 2/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

60/ 1800 từ
60 / 18001740 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0031
暴露
bàolùĐộng từ
H26-V-3631
0032
报社
bàoshèDanh từ
H26-V-3632
0033
爆炸
bàozhàĐộng từ
H26-V-3633
0034
悲观
bēiguānTính từ
H26-V-3634
0035
悲剧
bēijùDanh từ
H26-V-3635
0036
悲伤
bēishāngTính từ
H26-V-3636
0037
北极
běijíDanh từ
H26-V-3637
0038
北美洲
BěiměizhōuDanh từ
H26-V-3638
0039
被动
bèidòngTính từ
H26-V-3639
0040
被迫
bèipòĐộng từ
H26-V-3640
0041
背心
bèixīnDanh từ
H26-V-3641
0042
备用
bèiyòngĐộng từ
H26-V-3642
0043
倍增
bèizēngĐộng từ
H26-V-3643
0044
奔跑
bēnpǎoĐộng từ
H26-V-3644
0045
本能
běnnéngDanh từ · Phó từ
H26-V-3645
0046
本身
běnshēnĐại từ
H26-V-3646
0047
本土
běntǔDanh từ
H26-V-3647
0048
逼
bīĐộng từ
H26-V-3648
0049
比方
bǐfangĐộng từ
H26-V-3649
0050
比重
bǐzhòngDanh từ
H26-V-3650
0051
闭
bìĐộng từ
H26-V-3651
0052
避
bìĐộng từ
H26-V-3652
0053
必修
bìxiūTính từ
H26-V-3653
0054
编
biānĐộng từ
H26-V-3654
0055
编辑
biānjíĐộng từ · Danh từ
H26-V-3655
0056
编写
biānxiěĐộng từ
H26-V-3656
0057
遍地
biàndìĐộng từ · Phó từ
H26-V-3657
0058
便捷
biànjiéTính từ
H26-V-3658
0059
变质
biànzhìĐộng từ
H26-V-3659
0060
兵
bīngDanh từ
H26-V-3660