字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 271–300

Phần 10/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

300/ 1800 từ
300 / 18001500 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0271
当面
dāngmiànPhó từ
H26-V-3871
0272
当下
dāngxiàDanh từ · Phó từ
H26-V-3872
0273
当选
dāngxuǎnĐộng từ
H26-V-3873
0274
档案
dàng’ànDanh từ
H26-V-3874
0275
当天
dàngtiānDanh từ
H26-V-3875
0276
岛
dǎoDanh từ
H26-V-3876
0277
倒闭
dǎobìĐộng từ
H26-V-3877
0278
倒车
dǎochēĐộng từ
H26-V-3878
0279
导师
dǎoshīDanh từ
H26-V-3879
0280
道德
dàodéDanh từ · Tính từ
H26-V-3880
0281
倒是
dàoshìPhó từ
H26-V-3881
0282
得了
déleĐộng từ · Trợ từ
H26-V-3882
0283
得以
déyǐĐộng từ
H26-V-3883
0284
得知
dézhīĐộng từ
H26-V-3884
0285
灯笼
dēnglongDanh từ
H26-V-3885
0286
等级
děngjíDanh từ
H26-V-3886
0287
滴
dīĐộng từ · Lượng từ
H26-V-3887
0288
低碳
dītànTính từ
H26-V-3888
0289
抵达
dǐdáĐộng từ
H26-V-3889
0290
抵抗
dǐkàngĐộng từ
H26-V-3890
0291
地道
dìdaoTính từ
H26-V-3891
0292
地方
dìfāngDanh từ
H26-V-3892
0293
地形
dìxíngDanh từ
H26-V-3893
0294
地域
dìyùDanh từ
H26-V-3894
0295
地质
dìzhìDanh từ
H26-V-3895
0296
点击
diǎnjīĐộng từ
H26-V-3896
0297
典礼
diǎnlǐDanh từ
H26-V-3897
0298
点燃
diǎnránĐộng từ
H26-V-3898
0299
典型
diǎnxíngDanh từ · Tính từ
H26-V-3899
0300
电饭锅
diànfànguōDanh từ
H26-V-3900