字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 241–270

Phần 9/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

270/ 1800 từ
270 / 18001530 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0241
打雷
dǎléiĐộng từ
H26-V-3841
0242
打造
dǎzàoĐộng từ
H26-V-3842
0243
打仗
dǎzhàngĐộng từ
H26-V-3843
0244
大臣
dàchénDanh từ
H26-V-3844
0245
大吃一惊
dàchī-yìjīngChưa phân loại
H26-V-3845
0246
大地
dàdìDanh từ
H26-V-3846
0247
大都
dàdūPhó từ
H26-V-3847
0248
大方
dàfangTính từ
H26-V-3848
0249
大幅
dàfúPhó từ
H26-V-3849
0250
大伙儿
dàhuǒrĐại từ
H26-V-3850
0251
大使
dàshǐDanh từ
H26-V-3851
0252
大师
dàshīDanh từ
H26-V-3852
0253
大洋洲
DàyángzhōuDanh từ
H26-V-3853
0254
大致
dàzhìTính từ · Phó từ
H26-V-3854
0255
呆
dāiTính từ
H26-V-3855
0256
待
dàiĐộng từ
H26-V-3856
0257
代价
dàijiàDanh từ
H26-V-3857
0258
贷款
dàikuǎnĐộng từ · Danh từ
H26-V-3858
0259
代理
dàilǐĐộng từ
H26-V-3859
0260
带领
dàilǐngĐộng từ
H26-V-3860
0261
单纯
dānchúnTính từ
H26-V-3861
0262
单调
dāndiàoTính từ
H26-V-3862
0263
耽误
dānwuĐộng từ
H26-V-3863
0264
担忧
dānyōuĐộng từ
H26-V-3864
0265
蛋白质
dànbáizhìDanh từ
H26-V-3865
0266
诞生
dànshēngĐộng từ
H26-V-3866
0267
当场
dāngchǎngPhó từ
H26-V-3867
0268
当初
dāngchūDanh từ
H26-V-3868
0269
当代
dāngdàiDanh từ
H26-V-3869
0270
当今
dāngjīnDanh từ
H26-V-3870