字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 781–810

Phần 27/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

810/ 1800 từ
810 / 1800990 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0781
科目
kēmùDanh từ
H26-V-4381
0782
科普
kēpǔĐộng từ
H26-V-4382
0783
可口
kěkǒuTính từ
H26-V-4383
0784
可怜
kěliánTính từ · Động từ
H26-V-4384
0785
渴望
kěwàngĐộng từ
H26-V-4385
0786
可行
kěxíngTính từ
H26-V-4386
0787
客车
kèchēDanh từ
H26-V-4387
0788
课题
kètíDanh từ
H26-V-4388
0789
肯
kěnĐộng từ
H26-V-4389
0790
恐惧
kǒngjùTính từ
H26-V-4390
0791
空地
kòngdìDanh từ
H26-V-4391
0792
空闲
kòngxiánTính từ · Danh từ
H26-V-4392
0793
口感
kǒugǎnDanh từ
H26-V-4393
0794
口号
kǒuhàoDanh từ
H26-V-4394
0795
口腔
kǒuqiāngDanh từ
H26-V-4395
0796
口头
kǒutóuDanh từ · Tính từ
H26-V-4396
0797
扣
kòuĐộng từ · Danh từ
H26-V-4397
0798
枯燥
kūzàoTính từ
H26-V-4398
0799
酷
kùTính từ
H26-V-4399
0800
夸
kuāĐộng từ
H26-V-4400
0801
夸奖
kuājiǎngĐộng từ
H26-V-4401
0802
夸张
kuāzhāngTính từ
H26-V-4402
0803
会计
kuàijìDanh từ
H26-V-4403
0804
快捷
kuàijiéTính từ
H26-V-4404
0805
款
kuǎnDanh từ · Lượng từ
H26-V-4405
0806
款式
kuǎnshìDanh từ
H26-V-4406
0807
亏损
kuīsǔnĐộng từ
H26-V-4407
0808
困扰
kùnrǎoĐộng từ
H26-V-4408
0809
扩展
kuòzhǎnĐộng từ
H26-V-4409
0810
落
làĐộng từ
H26-V-4410