字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1141–1170

Phần 39/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1170/ 1800 từ
1170 / 1800630 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1141
闪电
shǎndiànDanh từ
H26-V-4741
1142
扇
shànLượng từ
H26-V-4742
1143
商标
shāngbiāoDanh từ
H26-V-4743
1144
伤口
shāngkǒuDanh từ
H26-V-4744
1145
伤亡
shāngwángĐộng từ · Danh từ
H26-V-4745
1146
伤员
shāngyuánDanh từ
H26-V-4746
1147
上当
shàngdàngĐộng từ
H26-V-4747
1148
上级
shàngjíDanh từ
H26-V-4748
1149
上进
shàngjìnĐộng từ
H26-V-4749
1150
上市
shàngshìĐộng từ
H26-V-4750
1151
上述
shàngshùTính từ
H26-V-4751
1152
上台
shàngtáiĐộng từ
H26-V-4752
1153
上旬
shàngxúnDanh từ
H26-V-4753
1154
少儿
shào’érDanh từ
H26-V-4754
1155
舌头
shétouDanh từ
H26-V-4755
1156
社
shèDanh từ
H26-V-4756
1157
射
shèĐộng từ
H26-V-4757
1158
涉及
shèjíĐộng từ
H26-V-4758
1159
射击
shèjīĐộng từ
H26-V-4759
1160
摄像
shèxiàngĐộng từ
H26-V-4760
1161
设想
shèxiǎngĐộng từ
H26-V-4761
1162
摄像头
shèxiàngtóuDanh từ
H26-V-4762
1163
身心
shēnxīnDanh từ
H26-V-4763
1164
深夜
shēnyèDanh từ
H26-V-4764
1165
神
shénDanh từ · Tính từ
H26-V-4765
1166
神经
shénjīngDanh từ
H26-V-4766
1167
神奇
shénqíTính từ
H26-V-4767
1168
审美
shěnměiĐộng từ
H26-V-4768
1169
升
shēngLượng từ
H26-V-4769
1170
生成
shēngchéngĐộng từ
H26-V-4770