字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 91–120

Phần 4/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

120/ 1800 từ
120 / 18001680 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0091
不止
bùzhǐĐộng từ · Phó từ
H26-V-3691
0092
步骤
bùzhòuDanh từ
H26-V-3692
0093
猜测
cāicèĐộng từ
H26-V-3693
0094
财产
cáichǎnDanh từ
H26-V-3694
0095
财富
cáifùDanh từ
H26-V-3695
0096
才华
cáihuáDanh từ
H26-V-3696
0097
才能
cáinéngDanh từ
H26-V-3697
0098
财务
cáiwùDanh từ
H26-V-3698
0099
财物
cáiwùDanh từ
H26-V-3699
0100
材质
cáizhìDanh từ
H26-V-3700
0101
踩
cǎiĐộng từ
H26-V-3701
0102
采购
cǎigòuĐộng từ · Danh từ
H26-V-3702
0103
彩虹
cǎihóngDanh từ
H26-V-3703
0104
采集
cǎijíĐộng từ
H26-V-3704
0105
采纳
cǎinàĐộng từ
H26-V-3705
0106
彩票
cǎipiàoDanh từ
H26-V-3706
0107
参展
cānzhǎnĐộng từ
H26-V-3707
0108
残疾
cánjíDanh từ
H26-V-3708
0109
仓库
cāngkùDanh từ
H26-V-3709
0110
草原
cǎoyuánDanh từ
H26-V-3710
0111
侧
cèDanh từ · Động từ
H26-V-3711
0112
策划
cèhuàĐộng từ
H26-V-3712
0113
测量
cèliángĐộng từ
H26-V-3713
0114
策略
cèlüèDanh từ
H26-V-3714
0115
层次
céngcìDanh từ
H26-V-3715
0116
层面
céngmiànDanh từ
H26-V-3716
0117
叉
chāDanh từ · Động từ
H26-V-3717
0118
差异
chāyìDanh từ
H26-V-3718
0119
插座
chāzuòDanh từ
H26-V-3719
0120
查询
cháxúnĐộng từ
H26-V-3720