字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 121–150

Phần 5/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

150/ 1800 từ
150 / 18001650 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0121
拆除
chāichúĐộng từ
H26-V-3721
0122
产出
chǎnchūĐộng từ
H26-V-3722
0123
产地
chǎndìDanh từ
H26-V-3723
0124
肠
chángDanh từ
H26-V-3724
0125
长短
chángduǎnDanh từ
H26-V-3725
0126
常规
chángguīDanh từ · Tính từ
H26-V-3726
0127
常年
chángniánPhó từ · Danh từ
H26-V-3727
0128
长寿
chángshòuTính từ
H26-V-3728
0129
常温
chángwēnDanh từ
H26-V-3729
0130
场次
chǎngcìDanh từ
H26-V-3730
0131
场地
chǎngdìDanh từ
H26-V-3731
0132
场馆
chǎngguǎnDanh từ
H26-V-3732
0133
场合
chǎnghéDanh từ
H26-V-3733
0134
厂家
chǎngjiāDanh từ
H26-V-3734
0135
场景
chǎngjǐngDanh từ
H26-V-3735
0136
场面
chǎngmiànDanh từ
H26-V-3736
0137
厂商
chǎngshāngDanh từ
H26-V-3737
0138
畅通
chàngtōngTính từ
H26-V-3738
0139
畅销
chàngxiāoĐộng từ
H26-V-3739
0140
抄
chāoĐộng từ
H26-V-3740
0141
超越
chāoyuèĐộng từ
H26-V-3741
0142
朝代
cháodàiDanh từ
H26-V-3742
0143
潮流
cháoliúDanh từ
H26-V-3743
0144
潮湿
cháoshīTính từ
H26-V-3744
0145
嘲笑
cháoxiàoĐộng từ
H26-V-3745
0146
炒股
chǎogǔĐộng từ
H26-V-3746
0147
吵架
chǎojiàĐộng từ
H26-V-3747
0148
撤回
chèhuíĐộng từ
H26-V-3748
0149
撤销
chèxiāoĐộng từ
H26-V-3749
0150
沉重
chénzhòngTính từ
H26-V-3750