字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1381–1410

Phần 47/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1410/ 1800 từ
1410 / 1800390 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1381
为何
wèihéPhó từ
H26-V-4981
1382
味觉
wèijuéDanh từ
H26-V-4982
1383
胃口
wèikǒuDanh từ
H26-V-4983
1384
温和
wēnhéTính từ
H26-V-4984
1385
温柔
wēnróuTính từ
H26-V-4985
1386
文档
wéndàngDanh từ
H26-V-4986
1387
文具
wénjùDanh từ
H26-V-4987
1388
文科
wénkēDanh từ
H26-V-4988
1389
文明
wénmíngDanh từ · Tính từ
H26-V-4989
1390
闻名
wénmíngĐộng từ
H26-V-4990
1391
文物
wénwùDanh từ
H26-V-4991
1392
文献
wénxiànDanh từ
H26-V-4992
1393
文艺
wényìDanh từ
H26-V-4993
1394
乌龟
wūguīDanh từ
H26-V-4994
1395
污水
wūshuǐDanh từ
H26-V-4995
1396
无所谓
wúsuǒwèiĐộng từ
H26-V-4996
1397
无疑
wúyíĐộng từ
H26-V-4997
1398
武器
wǔqìDanh từ
H26-V-4998
1399
误
wùĐộng từ
H26-V-4999
1400
误解
wùjiěĐộng từ · Danh từ
H26-V-5000
1401
物体
wùtǐDanh từ
H26-V-5001
1402
吸取
xīqǔĐộng từ
H26-V-5002
1403
媳妇
xífuDanh từ
H26-V-5003
1404
习俗
xísúDanh từ
H26-V-5004
1405
喜剧
xǐjùDanh từ
H26-V-5005
1406
喜事
xǐshìDanh từ
H26-V-5006
1407
洗漱
xǐshùĐộng từ
H26-V-5007
1408
细胞
xìbāoDanh từ
H26-V-5008
1409
细菌
xìjūnDanh từ
H26-V-5009
1410
系列
xìlièDanh từ
H26-V-5010