字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1411–1440

Phần 48/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1440/ 1800 từ
1440 / 1800360 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1411
戏曲
xìqǔDanh từ
H26-V-5011
1412
细致
xìzhìTính từ
H26-V-5012
1413
吓
xiàĐộng từ
H26-V-5013
1414
下功夫
xià gōngfuChưa phân loại
H26-V-5014
1415
下单
xiàdānĐộng từ
H26-V-5015
1416
夏令营
xiàlìngyíngDanh từ
H26-V-5016
1417
下线
xiàxiànĐộng từ
H26-V-5017
1418
下旬
xiàxúnDanh từ
H26-V-5018
1419
鲜明
xiānmíngTính từ
H26-V-5019
1420
先前
xiānqiánDanh từ
H26-V-5020
1421
鲜艳
xiānyànTính từ
H26-V-5021
1422
嫌
xiánĐộng từ
H26-V-5022
1423
显
xiǎnTính từ · Động từ
H26-V-5023
1424
险
xiǎnTính từ · Phó từ
H26-V-5024
1425
显著
xiǎnzhùTính từ
H26-V-5025
1426
限
xiànĐộng từ
H26-V-5026
1427
线
xiànDanh từ · Lượng từ
H26-V-5027
1428
现存
xiàncúnĐộng từ
H26-V-5028
1429
限度
xiàndùDanh từ
H26-V-5029
1430
现货
xiànhuòDanh từ
H26-V-5030
1431
陷入
xiànrùĐộng từ
H26-V-5031
1432
线索
xiànsuǒDanh từ
H26-V-5032
1433
限于
xiànyúĐộng từ
H26-V-5033
1434
相差
xiāngchàĐộng từ
H26-V-5034
1435
香肠
xiāngchángDanh từ
H26-V-5035
1436
相传
xiāngchuánĐộng từ
H26-V-5036
1437
相等
xiāngděngĐộng từ
H26-V-5037
1438
相连
xiāngliánĐộng từ
H26-V-5038
1439
香水
xiāngshuǐDanh từ
H26-V-5039
1440
相应
xiāngyìngĐộng từ
H26-V-5040