字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 3181–3210

Phần 107/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

3210/ 5600 từ
3210 / 56002390 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

3181
气流
qìliúDanh từ
H26-V-8581
3182
气馁
qìněiTính từ
H26-V-8582
3183
气派
qìpàiDanh từ · Tính từ
H26-V-8583
3184
气泡
qìpàoDanh từ
H26-V-8584
3185
气魄
qìpòDanh từ
H26-V-8585
3186
弃权
qìquánĐộng từ
H26-V-8586
3187
气色
qìsèDanh từ
H26-V-8587
3188
气势
qìshìDanh từ
H26-V-8588
3189
气息
qìxīDanh từ
H26-V-8589
3190
气象
qìxiàngDanh từ
H26-V-8590
3191
器械
qìxièDanh từ
H26-V-8591
3192
气压
qìyāDanh từ
H26-V-8592
3193
契约
qìyuēDanh từ
H26-V-8593
3194
器重
qìzhòngĐộng từ
H26-V-8594
3195
掐
qiāĐộng từ
H26-V-8595
3196
卡
qiǎĐộng từ · Danh từ
H26-V-8596
3197
恰到好处
qiàdào-hǎochùChưa phân loại
H26-V-8597
3198
恰巧
qiàqiǎoPhó từ
H26-V-8598
3199
恰如其分
qiàrú-qífènChưa phân loại
H26-V-8599
3200
洽谈
qiàtánĐộng từ
H26-V-8600
3201
迁
qiānĐộng từ
H26-V-8601
3202
签
qiānDanh từ
H26-V-8602
3203
千变万化
qiānbiàn-wànhuàChưa phân loại
H26-V-8603
3204
牵扯
qiānchěĐộng từ
H26-V-8604
3205
千方百计
qiānfāng-bǎijìChưa phân loại
H26-V-8605
3206
牵挂
qiānguàĐộng từ
H26-V-8606
3207
迁就
qiānjiùĐộng từ
H26-V-8607
3208
千军万马
qiānjūn-wànmǎChưa phân loại
H26-V-8608
3209
千钧一发
qiānjūn-yífàChưa phân loại
H26-V-8609
3210
牵涉
qiānshèĐộng từ
H26-V-8610