Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
3181气流
qìliúDanh từ
H26-V-85813182气馁
qìněiTính từ
H26-V-85823183气派
qìpàiDanh từ · Tính từ
H26-V-85833184气泡
qìpàoDanh từ
H26-V-85843185气魄
qìpòDanh từ
H26-V-85853186弃权
qìquánĐộng từ
H26-V-85863187气色
qìsèDanh từ
H26-V-85873188气势
qìshìDanh từ
H26-V-85883189气息
qìxīDanh từ
H26-V-85893190气象
qìxiàngDanh từ
H26-V-85903191器械
qìxièDanh từ
H26-V-85913192气压
qìyāDanh từ
H26-V-85923193契约
qìyuēDanh từ
H26-V-85933194器重
qìzhòngĐộng từ
H26-V-85943195掐
qiāĐộng từ
H26-V-85953196卡
qiǎĐộng từ · Danh từ
H26-V-85963197恰到好处
qiàdào-hǎochùChưa phân loại
H26-V-85973198恰巧
qiàqiǎoPhó từ
H26-V-85983199恰如其分
qiàrú-qífènChưa phân loại
H26-V-85993200洽谈
qiàtánĐộng từ
H26-V-86003201迁
qiānĐộng từ
H26-V-86013202签
qiānDanh từ
H26-V-86023203千变万化
qiānbiàn-wànhuàChưa phân loại
H26-V-86033204牵扯
qiānchěĐộng từ
H26-V-86043205千方百计
qiānfāng-bǎijìChưa phân loại
H26-V-86053206牵挂
qiānguàĐộng từ
H26-V-86063207迁就
qiānjiùĐộng từ
H26-V-86073208千军万马
qiānjūn-wànmǎChưa phân loại
H26-V-86083209千钧一发
qiānjūn-yífàChưa phân loại
H26-V-86093210牵涉
qiānshèĐộng từ
H26-V-8610