Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
3211签署
qiānshǔĐộng từ
H26-V-86113212牵头
qiāntóuĐộng từ
H26-V-86123213迁徙
qiānxǐĐộng từ
H26-V-86133214谦逊
qiānxùnTính từ
H26-V-86143215迁移
qiānyíĐộng từ
H26-V-86153216签约
qiānyuēĐộng từ
H26-V-86163217牵制
qiānzhìĐộng từ
H26-V-86173218千姿百态
qiānzī-bǎitàiChưa phân loại
H26-V-86183219前辈
qiánbèiDanh từ
H26-V-86193220钱财
qiáncáiDanh từ
H26-V-86203221前程
qiánchéngDanh từ
H26-V-86213222虔诚
qiánchéngTính từ
H26-V-86223223潜伏
qiánfúĐộng từ
H26-V-86233224前赴后继
qiánfù-hòujìChưa phân loại
H26-V-86243225潜能
qiánnéngDanh từ
H26-V-86253226前任
qiánrènDanh từ
H26-V-86263227潜入
qiánrùĐộng từ
H26-V-86273228潜水
qiánshuǐĐộng từ
H26-V-86283229前所未有
qiánsuǒwèiyǒuChưa phân loại
H26-V-86293230前台
qiántáiDanh từ
H26-V-86303231潜艇
qiántǐngDanh từ
H26-V-86313232前无古人
qiánwúgǔrénChưa phân loại
H26-V-86323233前夕
qiánxīDanh từ
H26-V-86333234前线
qiánxiànDanh từ
H26-V-86343235潜心
qiánxīnĐộng từ
H26-V-86353236前沿
qiányánDanh từ
H26-V-86363237潜移默化
qiányí-mòhuàChưa phân loại
H26-V-86373238潜在
qiánzàiTính từ
H26-V-86383239浅显
qiǎnxiǎnTính từ
H26-V-86393240谴责
qiǎnzéĐộng từ
H26-V-8640