字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 4441–4470

Phần 149/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

4470/ 5600 từ
4470 / 56001130 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

4441
嫌疑
xiányíDanh từ
H26-V-9841
4442
闲置
xiánzhìĐộng từ
H26-V-9842
4443
显而易见
xiǎn’éryìjiànChưa phân loại
H26-V-9843
4444
显赫
xiǎnhèTính từ
H26-V-9844
4445
显露
xiǎnlùĐộng từ
H26-V-9845
4446
显示器
xiǎnshìqìDanh từ
H26-V-9846
4447
显微镜
xiǎnwēijìngDanh từ
H26-V-9847
4448
鲜为人知
xiǎnwéirénzhīChưa phân loại
H26-V-9848
4449
显现
xiǎnxiànĐộng từ
H26-V-9849
4450
显性
xiǎnxìngTính từ
H26-V-9850
4451
显眼
xiǎnyǎnTính từ
H26-V-9851
4452
陷
xiànĐộng từ
H26-V-9852
4453
馅
xiànDanh từ
H26-V-9853
4454
献
xiànĐộng từ
H26-V-9854
4455
现成
xiànchéngTính từ
H26-V-9855
4456
限定
xiàndìngĐộng từ
H26-V-9856
4457
宪法
xiànfǎDanh từ
H26-V-9857
4458
陷害
xiànhàiĐộng từ
H26-V-9858
4459
陷阱
xiànjǐngDanh từ
H26-V-9859
4460
现任
xiànrènĐộng từ · Tính từ
H26-V-9860
4461
线条
xiàntiáoDanh từ
H26-V-9861
4462
现行
xiànxíngTính từ
H26-V-9862
4463
镶
xiāngĐộng từ
H26-V-9863
4464
相伴
xiāngbànĐộng từ
H26-V-9864
4465
相辅相成
xiāngfǔ-xiāngchéngChưa phân loại
H26-V-9865
4466
相继
xiāngjìPhó từ
H26-V-9866
4467
相近
xiāngjìnTính từ
H26-V-9867
4468
香料
xiāngliàoDanh từ
H26-V-9868
4469
镶嵌
xiāngqiànĐộng từ
H26-V-9869
4470
乡亲
xiāngqīnDanh từ
H26-V-9870