字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 4711–4740

Phần 158/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

4740/ 5600 từ
4740 / 5600860 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

4711
压抑
yāyìĐộng từ
H26-V-10111
4712
压榨
yāzhàĐộng từ
H26-V-10112
4713
压制
yāzhìĐộng từ
H26-V-10113
4714
压轴
yāzhòuĐộng từ · Danh từ
H26-V-10114
4715
芽
yáDanh từ
H26-V-10115
4716
哑
yǎTính từ
H26-V-10116
4717
揠苗助长
yàmiáo-zhùzhǎngChưa phân loại
H26-V-10117
4718
烟囱
yāncōngDanh từ
H26-V-10118
4719
咽喉
yānhóuDanh từ
H26-V-10119
4720
烟花
yānhuāDanh từ
H26-V-10120
4721
烟火
yānhuǒDanh từ
H26-V-10121
4722
延
yánĐộng từ
H26-V-10122
4723
沿岸
yán’ànDanh từ
H26-V-10123
4724
言辞
yáncíDanh từ
H26-V-10124
4725
延缓
yánhuǎnĐộng từ
H26-V-10125
4726
严谨
yánjǐnTính từ
H26-V-10126
4727
严峻
yánjùnTính từ
H26-V-10127
4728
言论
yánlùnDanh từ
H26-V-10128
4729
严密
yánmìTính từ
H26-V-10129
4730
岩石
yánshíDanh từ
H26-V-10130
4731
沿途
yántúDanh từ · Phó từ
H26-V-10131
4732
阎王
YánwangDanh từ
H26-V-10132
4733
延误
yánwùĐộng từ
H26-V-10133
4734
沿线
yánxiànDanh từ
H26-V-10134
4735
言行
yánxíngDanh từ
H26-V-10135
4736
沿用
yányòngĐộng từ
H26-V-10136
4737
演变
yǎnbiànĐộng từ
H26-V-10137
4738
掩耳盗铃
yǎn’ěr-dàolíngChưa phân loại
H26-V-10138
4739
掩盖
yǎngàiĐộng từ
H26-V-10139
4740
眼红
yǎnhóngTính từ
H26-V-10140